3C
PBAPBA Tour · 2026-27Đang diễn ra

PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

Crown Haitai PBA Championship 2026-27

Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn Quốc·06/10/2026 – 12/10/2026·Tiền thưởng ≈ 5.000 ₫· 250 ₩

Bảng Elo-3C

PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai

50/56 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Young-won2014▲3
    • AVG1,733
    • Tại giải1 trận · 1–0
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1939▲4
    • AVG1,811
    • Tại giải1 trận · 1–0
    • BXH#2
  3. 3David Zapata1841▲6
    • Form53▬
    • AVG1,813
    • Tại giải3 trận · 3–0+15
    • BXH#7
  4. 4Kim Jun-tae1829▲6
    • AVG1,616
    • Tại giải2 trận · 2–0+14
    • BXH#8
    • AVG1,753
    • Tại giải2 trận · 1–1−11
    • BXH#6
    • AVG1,544
    • Tại giải2 trận · 2–0+17
    • BXH#12
  5. 7Choi Sung-won1795▲9
    • AVG1,516
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#9
  6. 8Cho Jae-ho1780▼20
    • AVG1,681
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#4
  7. 9David Martínez1759▲13
    • AVG1,595
    • Tại giải1 trận · 1–0
    • BXH#23
  8. 10Burak Haşhaş1753▼16
    • AVG1,344
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#15
  9. 11Murat Naci ÇokluTạm tính1741▼18
    • AVG1,577
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#18
  10. 12Ju Si-yoon1739▼10
    • AVG1,591
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#19
  11. 13Lee Choong-bok1738▲11
    • AVG1,606
    • Tại giải1 trận · 1–0
    • BXH#22
  12. 14Lee Seung-jin1716▲10
    • Form53▬
    • AVG1,623
    • Tại giải3 trận · 3–0+28
    • BXH#45
  13. 15Kim Hong-min1715▼3
    • AVG1,597
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#27
  14. 16Mori Yusuke1705▼15
    • AVG1,307
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#30
  15. 17Eddy Leppens1705▼12
    • AVG1,652
    • Tại giải2 trận · 1–1−2
    • BXH#36
  16. 18Kang Dong-koong1704▼17
    • AVG1,670
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#19
  17. 19Park Dong-jun1704▼8
    • AVG1,600
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#26
  18. 20Im Sung-gyun1701▼18
    • AVG1,024
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#24
  19. 21Kim Min-geon1701▼8
    • AVG1,492
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#27
  20. 22Lee Sang-yong1680▼4
    • AVG1,375
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#36
  21. 23Park Heung-sik1673▼11
    • AVG1,046
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#36
  22. 24Ko Sang-woon1669▼12
    • Form55▬
    • AVG1,586
    • Tại giải3 trận · 2–1+18
    • BXH#53
  23. 25Kim Kwan-woo1668▲12
    • Form54▬
    • AVG1,717
    • Tại giải3 trận · 3–0+39
    • BXH#68
  24. 26No Jong-hyun1666▲12
    • Form55▬
    • AVG1,457
    • Tại giải3 trận · 3–0+37
    • BXH#68
    • AVG1,364
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#41
  25. 28Jung Gyeong-seop1662▼6
    • AVG1,234
    • Tại giải2 trận · 1–1+11
    • BXH#53
  26. 29Yu Chang-sun1660▼12
    • Form53▬
    • AVG1,244
    • Tại giải3 trận · 2–1+9
    • BXH#53
  27. 30Han Gyu-sik1656▼9
    • AVG0,950
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  28. 31Seo Hyun-min1656▼9
    • AVG1,291
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  29. 32Han Ji-seung1656▼6
    • AVG1,509
    • Tại giải2 trận · 1–1+5
    • BXH#53
  30. 33Mã Minh Cẩm1652▼15
    • AVG1,576
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#36
  31. 34Kang Eui-joo1652▼13
    • AVG1,500
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  32. 35Shin Dae-kwon1645▼10
    • Form55▼
    • AVG1,199
    • Tại giải3 trận · 2–1+16
    • BXH#68
  33. 36Ku Ja-bok1635▼16
    • AVG0,793
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#53
  34. 37Park Joo-sun1631▼9
    • AVG1,685
    • Tại giải2 trận · 1–1+2
    • BXH#68
  35. 38Kim Moo-sun1630▼12
    • AVG1,109
    • Tại giải2 trận · 1–1+1
    • BXH#68
  36. 39Shin Ki-woong1629▼7
    • AVG2,080
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63
  37. 40Kim Young-seob1623▼13
    • AVG0,833
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#63
  38. 41Choi Myung-jin1623▼6
    • AVG1,227
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
  39. 42Lee Young-hoon1622▼11
    • AVG1,375
    • Tại giải2 trận · 1–1+8
    • BXH#81
  40. 43Won Ho-soo1619▼10
    • AVG1,120
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
  41. 44Đào Văn Ly1619▲8
    • AVG1,509
    • Tại giải2 trận · 2–0+21
    • BXH#97
  42. 45Lee Tae-hee1618▼11
    • AVG1,086
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#68
  43. 46Kim Hyun-seok1618▼9
    • AVG0,907
    • Tại giải2 trận · 1–1+4
    • BXH#81
  44. 47Savas Bulut1605▼9
    • AVG1,308
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  45. 48Lee Hui-Jin1603▼11
    • AVG1,122
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  46. 49Oh Seong-uk1603▼11
    • AVG1,250
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
    • AVG1,601
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#81
  47. 51Kim Tae-kwan1587▼11
    • AVG1,000
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#97
  48. 52Shin Joo-hyunTạm tính1520▼4
    • AVG1,011
    • Tại giải2 trận · 1–1+20
  49. 53Hwang Deuk-heeTạm tính1519▼8
    • AVG1,186
    • Tại giải2 trận · 1–1+19
  50. 54Lee Chae-hyeonTạm tính1495▼5
    • AVG0,949
    • Tại giải1 trận · 0–1
  51. 55Shin Nam-hoTạm tính1489▼11
    • AVG0,706
    • Tại giải1 trận · 0–1
  52. 56Nguyễn Đức Anh ChiếnTạm tính1488▼12
    • AVG1,553
    • Tại giải1 trận · 0–1