UMBChung kết·Trận 3
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Cho Myung-woo | 50 22 · – | 50 | 2.273 | 17 |
Trần Thanh Lực | 35 22 · – | 35 | 1.591 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
5–1
Thắng đối đầu- 05/09/2026World Cup Lier 202650:43
- 13/04/2026Trận nàyWorld Cup Bogotá 202650:35
- 29/09/2024Giải vô địch thế giới 3 băng 202450:23
- 06/12/2024World Cup Sharm El Sheikh 202450:22
- 24/05/2024World Cup Hồ Chí Minh 202440:36
Ở CK
60%CK 9/1533%CK 1/3
% thắng CK trong UMB (dữ liệu 3C) · tính từ bảng xếp hạng cuối
6 lần gặp trong dữ liệu 3C · UMB
So sánh chỉ số
Cho Myung-wooTrần Thanh Lực
50Điểm35
2.273AVG1.591
17Lượt cao nhất6
22Lượt22