3C
Giải
9
Trận
9
Player
15

Bảng Elo-3C

PBA Tour

15/18 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Young-won2014▲3
    • AVG1,733
    • Tại giải1 trận · 1–0+3
    • BXH#1▲1
    • AVG1,288
    • trận1 · 1–0
    • BXH#3
    • AVG1,753
    • trận3 · 1–2
    • BXH#6
    • Form54▬
    • AVG1,547
    • Tại giải1 trận · 1–0+12
    • BXH#12
  2. 6Choi Sung-won1795▲9
    • AVG1,516
    • Tại giải1 trận · 0–1−23
    • BXH#9
  3. 7Cho Jae-ho1780▼20
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 0–2−46
    • BXH#4
  4. 8David Martínez1759▲13
    • AVG1,595
    • Tại giải1 trận · 1–0+23
    • BXH#23
  5. 9Murat Naci ÇokluTạm tính1741▼18
    • AVG1,577
    • Tại giải1 trận · 1–0+15
    • BXH#18
  6. 10Lee Seung-jin1716▲10
    • Form53▬
    • AVG1,623
    • Tại giải1 trận · 1–0+23
    • BXH#45
  7. 11Mori Yusuke1705▼15
    • AVG1,307
    • Tại giải1 trận · 1–0+9
    • BXH#30
  8. 12Eddy Leppens1705▼12
    • AVG1,652
    • Tại giải1 trận · 1–0+23
    • BXH#36
  9. 13Kang Dong-koong1704▼17
    • AVG1,670
    • Tại giải1 trận · 0–1−19
    • BXH#19
  10. 15Lee Sang-yong1680▼4
    • AVG1,375
    • trận1 · 0–1
    • BXH#36
  11. 16Mã Minh Cẩm1652▼15
    • AVG1,576
    • Tại giải1 trận · 0–1−17
    • BXH#36
  12. 17Cho Geon-hwiTạm tính1534
  13. 18Eom Sang-pilTạm tính1487
    • Tại giải1 trận · 0–1−13

Bảng player

Mùa 2025-26 · 15 player

1Daniel Sánchez652–32
2Mori Yusuke111–01
3Kim Young-won111–01
4Lee Seung-jin211–01
5David Martínez111–01
6Murat Naci Çoklu111–01
7Nguyễn Quốc Nguyện111–01
8Eddy Leppens111–01
9Cho Jae-ho220–2
10Choi Sung-won110–1
11Lee Sang-yong10
12Eom Sang-pil110–1
13Kang Dong-koong110–1
14Semih Saygıner10
15Mã Minh Cẩm210–1

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm.