PBA · PBA Tour
PBA Tour
Giải
9
Trận
9
Player
15
Theo giải
| Giải | Vô địch |
|---|---|
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 1 · Woori Financial Capital15/06/2025Goyang, Hàn Quốc | Murat Naci Çoklu |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 2 · Hana Card29/06/2025Goyang, Hàn Quốc | David Martínez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 3 · NH Nonghyup Card Charity03/08/2025Goyang, Hàn Quốc | Mori Yusuke |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 4 · SY Veritehomme31/08/2025Goyang, Hàn Quốc | Lee Seung-jin |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 5 · Crown Haitai · Hangawi28/09/2025Goyang, Hàn Quốc | Eddy Leppens |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 6 · Huons20/10/2025Goyang, Hàn Quốc | Kim Young-won |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 7 · High1 Resort03/11/2025Jeongseon, Hàn Quốc | Daniel Sánchez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 8 · Harim29/11/2025Goyang, Hàn Quốc | Daniel Sánchez |
| PBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank25/01/2026Goyang, Hàn Quốc | Nguyễn Quốc Nguyện |
Bảng Elo-3C
PBA Tour15/18 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026
- AVG1,733
- Tại giải1 trận · 1–0+3
- BXH#1▲1
- HR8
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất09/10 T 3–2 Kim Hong-min
- AVG1,288
- trận1 · 1–0
- BXH#3
- AVG1,681
- trận1 · 0–1
- BXH#5
- AVG1,753
- trận3 · 1–2
- BXH#6
- HR13
- Đỉnh1839
- Gần nhất09/10 B 1–3 Kim Kwan-woo
- Form54▬
- AVG1,547
- Tại giải1 trận · 1–0+12
- BXH#12
- HR14
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–2 Đào Văn Ly
- AVG1,516
- Tại giải1 trận · 0–1−23
- BXH#9
- HR18
- Chuỗi2 thắng
- Gần nhất09/10 T 3–0 Thón Viết Hoàng Minh
- AVG1,681
- Tại giải2 trận · 0–2−46
- BXH#4
- HR15
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1852
- Gần nhất08/10 B 2–3 Lee Young-hoon
- AVG1,595
- Tại giải1 trận · 1–0+23
- BXH#23
- HR11
- Chuỗi2 thắng
- Gần nhất09/10 T 3–0 Eddy Leppens
- AVG1,577
- Tại giải1 trận · 1–0+15
- BXH#18
- HR15
- Đỉnh1759
- Gần nhất08/10 B 1–3 Ko Sang-woon
- Form53▬
- AVG1,623
- Tại giải1 trận · 1–0+23
- BXH#45
- HR9
- Chuỗi4 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–1 Shin Dae-kwon
- AVG1,307
- Tại giải1 trận · 1–0+9
- BXH#30
- HR11
- Đỉnh1720
- Gần nhất09/10 B 1–3 Ko Sang-woon
- AVG1,652
- Tại giải1 trận · 1–0+23
- BXH#36
- HR15
- Đỉnh1717
- Gần nhất09/10 B 0–3 David Martínez
- AVG1,670
- Tại giải1 trận · 0–1−19
- BXH#19
- HR10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1721
- Gần nhất08/10 B 2–3 Shin Dae-kwon
- AVG1,898
- Tại giải5 trận · 2–3+6
- BXH#36▼35
- HR18
- Đỉnh1701
- Gần nhất25/01 B 3–4 Nguyễn Quốc Nguyện
- AVG1,375
- trận1 · 0–1
- BXH#36
- AVG1,576
- Tại giải1 trận · 0–1−17
- BXH#36
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1667
- Gần nhất08/10 B 2–3 No Jong-hyun
- trận2 · 1–1
- Tại giải1 trận · 0–1−13
Bảng player
Mùa 2025-26 · 15 player
| 1 | 6 | 5 | 2–3 | 2 | |
| 2 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 3 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 4 | 2 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 5 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 6 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 7 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 8 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 9 | 2 | 2 | 0–2 | ||
| 10 | 1 | 1 | 0–1 | ||
| 11 | 1 | 0 | |||
| 12 | Eom Sang-pil | 1 | 1 | 0–1 | |
| 13 | Kang Dong-koong | 1 | 1 | 0–1 | |
| 14 | 1 | 0 | |||
| 15 | 2 | 1 | 0–1 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm.