Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | S7 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cho Geon-hwi | 12 – · – | 3 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 12 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Cho Jae-ho | 15 – · – | 15 – · – | 4 – · – | 12 – · – | 12 – · – | 15 – · – | 4 – · – | 3 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Phong độ 5 trận gần nhất
Ở CK
50%CK 1/20%CK 0/3
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C)
So sánh chỉ số
Cho Geon-hwiCho Jae-ho
4Séc thắng3
83Điểm77