Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Young-won | 10 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 9 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 4 | – | – |
Cho Geon-hwi | 15 – · – | 10 – · – | 8 – · – | 15 – · – | 13 – · – | 2 – · – | 2 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Phong độ 5 trận gần nhất
Ở CK
100%CK 3/350%CK 1/2
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C)
So sánh chỉ số
Kim Young-wonCho Geon-hwi
4Séc thắng2
79Điểm63