Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Young-won | 15 – · – | 15 – · – | 11 – · – | 15 – · – | 12 – · – | 15 – · – | 4 | – | – |
Ngô Đình Nại | 8 – · – | 9 – · – | 15 – · – | 3 – · – | 15 – · – | 4 – · – | 2 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kim Young-wonNgô Đình Nại
4Séc thắng2
83Điểm54