3C
Giải
9
Trận
65
Player
62
HR mùa
14
Mã Minh Cẩm

Theo giải

GiảiVô địch
PBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital18/05/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcCho Geon-hwi
PBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort05/06/2026High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn QuốcKim Young-won
PBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship28/07/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcNguyễn Trần Thanh Tạo
PBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai06/10/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcĐang diễn ra
PBA 5th Tour 2026-2720/10/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 6th Tour 2026-2723/11/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 7th Tour 2026-2707/12/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA 8th Tour 2026-2701/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
PBA World Championship 2026-2727/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra

Bảng Elo-3C

PBA Tour

53/63 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Young-won2014▲3
    • AVG1,733
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1944▲5
    • AVG1,880
    • Tại giải2 trận · 2–0+9
    • BXH#2
    • AVG1,288
    • Tại giải1 trận · 1–0+13
    • BXH#3
    • AVG1,681
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#5
  3. 5David Zapata1841▲6
    • Form53▬
    • AVG1,813
    • Tại giải3 trận · 3–0+15
    • BXH#7
  4. 6Kim Jun-tae1829▲6
    • AVG1,616
    • Tại giải2 trận · 2–0+14
    • BXH#8
    • AVG1,753
    • Tại giải3 trận · 1–2−20
    • BXH#6
    • Form54▬
    • AVG1,547
    • Tại giải3 trận · 3–0+22
    • BXH#12
  5. 9Shin Jung-juTạm tính1805
    • HR6
  6. 10Choi Sung-won1795▲9
    • AVG1,516
    • Tại giải2 trận · 2–0+13
    • BXH#9
  7. 11Cho Jae-ho1780▼20
    • AVG1,681
    • Tại giải2 trận · 0–2−49
    • BXH#4
  8. 12Jung Si-yongTạm tính1773
  9. 13David Martínez1759▲13
    • AVG1,595
    • Tại giải1 trận · 1–0
    • BXH#23
  10. 14Burak Haşhaş1753▼16
    • AVG1,344
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#15
  11. 15Murat Naci ÇokluTạm tính1741▼18
    • AVG1,577
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#18
  12. 16Ju Si-yoon1739▼10
    • AVG1,591
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#19
  13. 17Lee Choong-bok1733▼5
    • AVG1,605
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#22
  14. 18Lee Seung-jin1716▲10
    • Form53▬
    • AVG1,623
    • Tại giải3 trận · 3–0+28
    • BXH#45
  15. 19Kim Hong-min1715▼3
    • AVG1,597
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#27
  16. 20Mori Yusuke1705▼15
    • AVG1,307
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#30

Bảng player

Mùa 2026-27 · 62 player

1Kim Young-won233–01,7331,80081
2Nguyễn Trần Thanh Tạo111–01
3Cho Geon-hwi111–01
4Cho Keon-hwi133–01,8802,3689
5Lee Seung-jin133–01,8651,9628
6David Zapata233–01,8131,87512
7Nguyễn Quốc Nguyện133–01,7821,91312
8Kim Kwan-woo133–01,7171,9318
9Choi Sung-won233–01,6561,8758
10No Jong-hyun133–01,4762,04512
11Yu Chang-sun143–11,2441,4557
12David Martínez122–02,0002,25011
13Ko Sang-woon132–11,5861,7199
14Lee Choong-bok132–11,5701,8758
15Kim Jun-tae222–01,5341,6076
16Đào Văn Ly132–11,3361,38611
17Burak Haşhaş132–11,2641,4867
18Shin Dae-kwon132–11,2521,9587
19Jung Gyeong-seop132–11,2341,3248
20Park Joo-sun121–11,6852,1439
21Kim Hong-min121–11,5971,6189
22Ju Si-yoon121–11,5911,71911
23Nguyễn Đức Anh Chiến121–11,5361,8007
24Eddy Leppens121–11,5352,37511
25Han Ji-seung121–11,5091,7318
26Ngô Đình Nại231–21,5081,55910
27Kang Eui-joo121–11,5002,8139
28Kim Min-geon121–11,4921,5176
29Mori Yusuke121–11,4671,5527
30Lee Sang-yong121–11,3751,5678

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.