Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | S7 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Trần Thanh Tạo | 10 – · – | 15 – · – | 6 – · – | 12 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Semih Saygıner | 15 – · – | 5 – · – | 15 – · – | 15 – · – | 9 – · – | 10 – · – | 9 – · – | 3 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Nguyễn Trần Thanh TạoSemih Saygıner
4Séc thắng3
84Điểm78