3C

Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu 3C (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.

Số kỳ
12
2025–2026
Số nhà vô địch
10
từ 6 quốc gia
Nước chủ nhà
1
2 thành phố
Đương kim
1 lần vô địch

Kỷ lục

Kẻ huỷ diệt chung kết

đủ tin cậy (≥ 3 trận)

Vua bán kết

tính từ bảng xếp hạng cuối

Nhiều chung kết nhất

5
Daniel Sánchez2 vô địch trong 5 trận chung kết

Chuỗi chung kết

4kỳ
Daniel Sánchez2025–2026 · 2 vô địch

Chuỗi vô địch dài nhất

2
Daniel Sánchez2 kỳ liên tiếp · 2025–2025

Chung kết căng nhất

4–3

Goyang, Hàn Quốc · 2026

Chung kết một chiều

4–1

Goyang, Hàn Quốc · 2025

Quốc gia nhiều cúp nhất

4

3 nhà vô địch khác nhau · 2025–2026

VĐ trẻ nhất

≈ 18 tuổi
Kim Young-wonGoyang, Hàn Quốc · 2025 · tuổi theo năm (thiếu ngày khai mạc/ngày sinh đầy đủ)

VĐ lớn tuổi nhất

55tuổi
Eddy LeppensGoyang, Hàn Quốc · 2025

Tuổi vô địch

≈ 37,4tuổi
2025 → 2026

trung bình 10 lần vô địch

Vua giải

Ai thắng kỳ tới?

Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C

  1. 117%
  2. 211%
  3. 39,5%
  4. 46,3%
  5. 56,3%

Tỉ phần trong nhóm 17 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.

Bảng Elo-3C

PBA Tour

53/63 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Young-won2014▲3
    • AVG1,733
    • Tại giải3 trận · 3–0+16
    • BXH#1▲1
  2. 2Cho Keon-hwi1944▲5
    • AVG1,890
    • Tại giải2 trận · 2–0+9
    • BXH#2
    • AVG1,288
    • Tại giải1 trận · 1–0+13
    • BXH#3
    • AVG1,681
    • Tại giải1 trận · 0–1−13
    • BXH#5
  3. 5David Zapata1841▲6
    • Form53▬
    • AVG1,813
    • Tại giải3 trận · 3–0+15
    • BXH#7
  4. 6Kim Jun-tae1829▲6
    • AVG1,616
    • Tại giải2 trận · 2–0+14
    • BXH#8
    • AVG1,753
    • Tại giải3 trận · 1–2−20
    • BXH#6
    • Form54▬
    • AVG1,547
    • Tại giải4 trận · 4–0+34
    • BXH#12
  5. 9Shin Jung-juTạm tính1805
    • HR6
  6. 10Choi Sung-won1795▲9
    • AVG1,516
    • Tại giải3 trận · 2–1−10
    • BXH#9
  7. 11Cho Jae-ho1780▼20
    • AVG1,681
    • Tại giải4 trận · 0–4−95
    • BXH#4
  8. 12Jung Si-yongTạm tính1773
  9. 13David Martínez1759▲13
    • AVG1,595
    • Tại giải2 trận · 2–0+36
    • BXH#23
  10. 14Burak Haşhaş1753▼16
    • AVG1,344
    • Tại giải2 trận · 1–1−7
    • BXH#15
  11. 15Murat Naci ÇokluTạm tính1741▼18
    • AVG1,577
    • Tại giải2 trận · 1–1−3
    • BXH#18
  12. 16Ju Si-yoon1739▼10
    • AVG1,591
    • Tại giải2 trận · 1–1−1
    • BXH#19
  13. 17Lee Choong-bok1733▼5
    • AVG1,606
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#22
  14. 18Lee Seung-jin1716▲10
    • Form53▬
    • AVG1,623
    • Tại giải4 trận · 4–0+51
    • BXH#45
  15. 19Kim Hong-min1715▼3
    • AVG1,597
    • Tại giải2 trận · 1–1+6
    • BXH#27
  16. 20Mori Yusuke1705▼15
    • AVG1,307
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • BXH#30

Theo quốc gia

Quốc tịchDanh hiệuNhà VĐ
Hàn Quốc43
Tây Ban Nha32
Việt Nam22
Thổ Nhĩ Kỳ11
Nhật Bản11
Bỉ11

Nơi tổ chức

Nước chủ nhàSố kỳ
Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2)12

Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên 3C. · newsis.com · mydaily.co.kr · kukinews.com · xportsnews.com · v.daum.net · thebilliards.kr