3C
Giải
9
Trận
20
Player
21
HR mùa
8
Chung Su-bin

Theo giải

GiảiVô địch
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 1 · Woori Financial Capital16/05/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcKim Ga-young
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 2 · High1 Resort03/06/2026High1 Resort / 5F Convention hall in Grand Hotel Convention Tower, Hàn QuốcSruong Pheavy
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 3 · SY Championship26/07/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcPark Jeong-hyeon
LPBA Tour 2026-27 · Chặng 4 · Crown Haitai04/10/2026Goyang Kintex PBA Stadium, Hàn QuốcĐang diễn ra
LPBA 5th Tour 2026-2718/10/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 6th Tour 2026-2721/11/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 7th Tour 2026-2705/12/2026TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA 8th Tour 2026-2730/01/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra
LPBA World Championship 2026-2726/02/2027TBA, Hàn QuốcSắp diễn ra

Bảng Elo-3C

LPBA Tour

18/26 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1982▼23
    • AVG1,075
    • Tại giải4 trận · 2–2−36
    • BXH#1
  2. 2Park Jeong-hyun1926▼19
    • Form55▼
    • AVG0,911
    • Tại giải3 trận · 2–1−9
    • BXH#2
    • AVG0,723
    • Tại giải1 trận · 1–0+23
    • BXH#3
  3. 4Kang You-jin1849▼7
    • AVG0,938
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#5
  4. 5Han Seul-giTạm tính1840
  5. 6Lee Mi-rae1805▲9
    • AVG0,908
    • Tại giải2 trận · 2–0+19
    • BXH#12
  6. 7Lee Hwa-yeon1789▼16
    • AVG0,881
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#9
  7. 8Yong Hyun-ji1786▼16
    • AVG0,590
    • Tại giải2 trận · 1–1−9
    • BXH#10
  8. 9Kang Ji-eun1752▼15
    • AVG1,027
    • Tại giải2 trận · 1–1−4
    • BXH#17
  9. 10Song Min-ji1749▼6
    • AVG0,909
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#16
  10. 11Chung Su-bin1737▲12
    • Form59▬
    • AVG1,143
    • Tại giải3 trận · 3–0+48
    • BXH#34
  11. 12Kim Sang-a1702▼11
    • AVG0,711
    • Tại giải2 trận · 1–1+3
    • BXH#22
  12. 13Han Ji-eun1698▼12
    • Form57▬
    • AVG1,000
    • Tại giải3 trận · 2–1+21
    • BXH#37
  13. 14Ji-eun Lee1691▼12
    • AVG0,553
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#29
  14. 15Park Da-som1691▼9
    • AVG0,682
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#30
  15. 16Lee Shin-young1678▼4
    • AVG0,714
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#37
  16. 17Kim Bo-ra1674
  17. 18Hida Orie1663▼9
    • AVG0,970
    • Tại giải2 trận · 1–1+14
    • BXH#54
  18. 19Seo You-lee1658▼7
    • AVG0,607
    • Tại giải1 trận · 0–1
    • BXH#45
  19. 20Park Jeong-hyeonTạm tính1524
    • Tại giải1 trận · 1–0+24

Bảng player

Mùa 2026-27 · 21 player

1Kim Ga-young342–21,0751,33361
2Park Jeong-hyeon111–01
3Sruong Pheavy111–01
4Chung Su-bin133–01,1431,4358
5Lee Mi-rae133–00,9081,3757
6Hida Orie132–11,3131,5717
7Park Jeong-hyun132–11,0131,3758
8Han Ji-eun132–11,0001,1826
9Kang Ji-eun121–11,0271,0318
10Yong Hyun-ji121–10,7220,8546
11Kim Sang-a121–10,7110,7294
12Park Da-som121–10,6820,8644
13Kang You-jin110–10,9380,9385
14Song Min-ji110–10,9090,9094
15Lee Hwa-yeon110–10,8810,8815
16Lee Shin-young110–10,7140,7143
17Seo You-lee110–10,6070,6076
18Ji-eun Lee110–10,5530,5535
19Kim Min-ah210–1
20Kang Yu-jin110–1
21Han Seul-gi10

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.