3C
Giải
10
Trận
9
Player
13

Bảng Elo-3C

LPBA Tour

7/15 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026

  1. 1Kim Ga-young1982▼23
    • AVG1,075
    • Tại giải3 trận · 3–0+23
    • BXH#1
    • AVG0,723
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
    • BXH#3
  2. 3Lee Mi-rae1805▲9
    • AVG0,908
    • Tại giải1 trận · 1–0+6
    • BXH#12
  3. 4Kang Ji-eun1752▼15
    • AVG1,027
    • Tại giải1 trận · 1–0+7
    • BXH#17
  4. 5Kim Se-yeonTạm tính1716
  5. 6Kim Sang-a1702▼11
    • AVG0,711
    • Tại giải1 trận · 0–1−28
    • BXH#22
  6. 7Han Ji-eun1698▼12
    • Form57▬
    • AVG1,000
    • Tại giải1 trận · 0–1−5
    • BXH#37
    • Tại giải1 trận · 0–1−8
    • BXH#37
  7. 9Park Jeong-hyeonTạm tính1524
  8. 10Lim Kyung-jinTạm tính1523
    • Tại giải1 trận · 1–0+23
  9. 11Kim Min-ahTạm tính1518
    • AVG0,809
    • Tại giải3 trận · 1–2+20
  10. 12Cha Yu-ramTạm tính1493
    • Tại giải1 trận · 0–1−7
  11. 13Lee U-kyungTạm tính1490
    • Tại giải1 trận · 0–1−10
  12. 14Jung Su-binTạm tính1477
    • Tại giải1 trận · 0–1−23
  13. 15Kang Yu-jinTạm tính1476

Bảng player

Mùa 2025-26 · 13 player

1Kim Ga-young433–04
2Sruong Pheavy332–12
3Lim Kyung-jin211–01
4Kim Min-ah331–21
5Lee Mi-rae111–01
6Kang Ji-eun111–01
7Kim Sang-a110–1
8Lee U-kyung210–1
9Cha Yu-ram110–1
10Kim Bo-ra110–1
11Jung Su-bin110–1
12Kim Se-yeon10
13Han Ji-eun110–1

Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm.