Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | S7 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lim Kyung-jin | 11 – · – | 11 – · – | 10 – · – | 7 – · – | 11 – · – | 5 – · – | 9 – · – | 4 | – | – |
Jung Su-bin | 10 – · – | 9 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 5 – · – | 11 – · – | 4 – · – | 3 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Phong độ 5 trận gần nhất
Ở CK
50%CK 1/20%CK 0/1
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C) · tính từ bảng xếp hạng cuối
So sánh chỉ số
Lim Kyung-jinJung Su-bin
4Séc thắng3
64Điểm61