Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Park Jeong-hyeon | 11 – · – | 4 – · – | 11 – · – | 8 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Kang Yu-jin | 9 – · – | 11 – · – | 5 – · – | 11 – · – | 4 – · – | 2 – · – | 2 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Phong độ 5 trận gần nhất
Ở CK
100%CK 1/10%CK 0/1
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C)
So sánh chỉ số
Park Jeong-hyeonKang Yu-jin
4Séc thắng2
56Điểm42