PBA · LPBA Tour
LPBA Tour
Thống kê tính từ 2025 trong dữ liệu 3C (giải có từ 2019) — các kỷ lục «mọi thời đại» chưa đủ dữ liệu nên chưa hiện.
Số kỳ
13
2025–2026
Số nhà vô địch
7
từ 2 quốc gia
Nước chủ nhà
1
3 thành phố
Kỷ lục
Kỵ giơ
1–1
2 lần gặp nhau ở chung kết · 2025, 2026
Vua giải
Nhiều danh hiệu nhất
| # | Player | Danh hiệu | Chung kết | Năm vô địch |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Lim Kyung-jin | 1 | 2 | 2026 |
| 5 | 1 | 1 | 2026 | |
| 6 | 1 | 1 | 2025 | |
| 7 | 1 | 1 | 2025 |
Ai thắng kỳ tới?
Dự đoán kỳ tới · mô phỏng từ Elo-3C
- 116%
- 212%
- 312%
- 47,6%
- 55,9%
Tỉ phần trong nhóm 18 Player có Elo tin cậy của giải: so sánh Elo-3C từng cặp rồi chuẩn hoá (Bradley–Terry). Chỉ tính Elo — chưa tính phong độ, đối đầu, nhánh đấu.
Bảng Elo-3C
LPBA Tour18/27 đủ tin cậy|đến trận 10/10/2026
- AVG1,075
- Tại giải7 trận · 5–2−13
- BXH#1
- HR6
- Đỉnh2020
- Gần nhất09/10 B 0–3 Hida Orie
- Form55▼
- AVG0,911
- Tại giải3 trận · 2–1−9
- BXH#2
- HR8
- Đỉnh1945
- Gần nhất09/10 B 0–3 Chung Su-bin
- AVG0,723
- Tại giải4 trận · 3–1+24
- BXH#3
- AVG0,938
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#5
- AVG0,908
- Tại giải3 trận · 3–0+25
- BXH#12
- HR7
- Chuỗi3 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–0 Hida Orie
- AVG0,881
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#9
- AVG0,590
- Tại giải2 trận · 1–1−9
- BXH#10
- HR6
- Đỉnh1802
- Gần nhất08/10 B 1–3 Han Ji-eun
- AVG1,027
- Tại giải3 trận · 2–1+3
- BXH#17
- HR8
- Đỉnh1767
- Gần nhất09/10 B 1–3 Han Ji-eun
- AVG0,909
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#16
- Form59▬
- AVG1,143
- Tại giải3 trận · 3–0+48
- BXH#34
- HR8
- Chuỗi3 thắng
- Gần nhất10/10 T 3–2 Han Ji-eun
- AVG0,711
- Tại giải3 trận · 1–2−25
- BXH#22
- HR4
- Đỉnh1713
- Gần nhất08/10 B 2–3 Kang Ji-eun
- Form57▬
- AVG1,000
- Tại giải4 trận · 2–2+16
- BXH#37
- HR6
- Đỉnh1710
- Gần nhất10/10 B 2–3 Chung Su-bin
- AVG0,553
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#29
- AVG0,682
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#30
- AVG0,714
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#37
- Tại giải1 trận · 0–1−8
- BXH#37
- AVG0,970
- Tại giải2 trận · 1–1+14
- BXH#54
- HR9
- Đỉnh1672
- Gần nhất10/10 B 0–3 Lee Mi-rae
- AVG0,607
- Tại giải1 trận · 0–1
- BXH#45
Theo quốc gia
Nơi tổ chức
| Nước chủ nhà | Số kỳ | Thành phố | Khoảng năm |
|---|---|---|---|
| Hàn QuốcGoyang (10), Jeongseon (2), Jeju | 13 | Goyang (10), Jeongseon (2), Jeju | 2025–2026 |
Chung kết lặp lại
| Cặp đấu | Chung kết | T–B | Năm chung kết |
|---|---|---|---|
| 2025, 2026 | 2 | 1–1 | 2025, 2026 |
Nguồn: Số liệu từ kết quả có nguồn trên 3C. · newsis.com · seoul.co.kr · sports.khan.co.kr · starnewskorea.com · newdaily.co.kr · ajunews.com