Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2022
UMB World Three-Cushion Championship for Juniors 2022
Heerhugowaard, Hà Lan·23/09/2022 – 25/09/2022
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 202220/24 đủ tin cậy|đến trận 26/09/2026
- Ổn định84%
- AVG1,344
- Tại giải6 trận · 6–0+90
- BXH#3482▼2
- HR16
- Đỉnh1726
- Gần nhất12/06 B 34–40 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh+0,210
- Form47▼
- Ổn định86%
- AVG1,263
- Tại giải6 trận · 3–1+7
- BXH#36▲6
- HR12
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1731
- Gần nhất24/09 B 14–40 Berkay Karakurt
- Bản lĩnh−0,166
- Form79▲
- Ổn định80%
- AVG1,418
- Tại giải2 trận · 0–0−2
- BXH#31▲33
- HR13
- Đỉnh1737
- Gần nhất26/09 B 35–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,375
- Form59▼
- Ổn định81%
- AVG1,193
- Tại giải5 trận · 4–1+27
- BXH#183▲3
- HR17
- Đỉnh1664
- Gần nhất14/07 B 23–35 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh−0,220
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải3 trận · 0–1−10
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Form66▼
- Ổn định79%
- AVG0,976
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- HR10
- Đỉnh1649
- Gần nhất20/09 B 32–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,134
- Ổn định77%
- AVG1,134
- Tại giải4 trận · 2–2−4
- BXH#133▲3
- HR10
- Đỉnh1631
- Gần nhất03/11 T 30–16 Dominique Janvier
- Bản lĩnh+0,208
- Tại giải5 trận · 4–1+43
- Đỉnh1618
- Gần nhất25/09 B 15–35 Seleventas Dimitrios
- Bản lĩnh−0,050
- Ổn định76%
- AVG0,623
- Tại giải4 trận · 3–1+33
- HR3
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1602
- Gần nhất18/05 B 17–30 Yoneyama Satoru
- Ổn định83%
- AVG0,910
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1569
- Gần nhất15/09 B 17–25 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh−0,009
- Form61▲
- Ổn định80%
- AVG0,910
- Tại giải3 trận · 2–1+5
- HR11
- Đỉnh1544
- Gần nhất13/07 B 28–30 Kim Min-suk
- Bản lĩnh−0,329
- Tại giải3 trận · 2–1+8
- Tại giải4 trận · 2–2+5
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- BXH#190▲3
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1530
- Gần nhất15/09 B 18–25 Hakan Gorguc
- Ổn định83%
- AVG0,694
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#179▲3
- HR6
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1537
- Gần nhất27/09 B 25–40 Cerkez Ataberk
- Bản lĩnh−0,131
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1513
- Gần nhất24/09 B 20–35 Ko Jun-sang
- Tại giải3 trận · 1–2−19
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1508
- Gần nhất24/09 B 21–35 Park Jihyun
- AVG0,579
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR6
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất24/09 B 10–25 Burak Haşhaş
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1486
- Gần nhất24/09 B 7–25 Akkoca Denizcan
- Ổn định65%
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- AVG0,727
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- HR5
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất15/09 B 14–25 Burak Haşhaş
- Ổn định71%
- AVG0,726
- Tại giải2 trận · 0–2−27
- HR4
- Đỉnh1484
- Gần nhất07/12 B 23–30 Falangas Christos
- Tại giải2 trận · 0–2−28
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1484
- Gần nhất16/09 B 15–25 Mathias Moscoso