3C
UMBUMB World Cup 3 băng · 2023Đã kết thúc

World Cup Las Vegas 2023

UMB World Cup Las Vegas 2023

Las Vegas, Hoa Kỳ·26/02/2023 – 04/03/2023

Nguồn gốc và hình thành

Khởi đầu và những bước đi đầu tiên năm 1986

Giải đấu UMB World Cup 3 băng chính thức bắt đầu hành trình lịch sử vào năm 1986. Hiện tại, các tư liệu chưa ghi nhận cụ thể về bối cảnh ra đời, tổ chức sáng lập cũng như mục đích thành lập ban đầu của giải đấu này. Tuy nhiên, sự xuất hiện của giải đấu vào năm 1986 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho các cơ thủ carom 3 băng trên toàn thế giới. Ngay trong năm đầu tiên, giải đấu đã được tổ chức liên tục tại ba thành phố lớn của châu Âu bao gồm Paris, Berlin và Brussels.

Kỳ World Cup đầu tiên trong lịch sử diễn ra tại thành phố Paris của Pháp vào năm 1986. Ở giải đấu này, cơ thủ huyền thoại người Bỉ Raymond Ceulemans đã xuất sắc giành chức vô địch. VĐV Nobuaki Kobayashi của Nhật Bản giành vị trí á quân. Trận chung kết đầu tiên này đã đặt nền móng cho sự phát triển của chuỗi giải đấu World Cup về sau.

Cũng trong năm 1986, kỳ thứ hai được tổ chức tại thành phố Berlin thuộc Đức. Cơ thủ Egidio Vieira của Bồ Đào Nha là người giành chức vô địch sau khi vượt qua á quân Raymond Ceulemans. Ngay sau đó, kỳ thứ ba của năm 1986 diễn ra tại Brussels của Bỉ. Tại đây, cơ thủ Nobuaki Kobayashi giành chức vô địch, trong khi Raymond Ceulemans một lần nữa chấp nhận vị trí á quân.

Sự mở rộng giai đoạn 1987–1988

Bước sang năm 1987, giải đấu nhanh chóng mở rộng quy mô tổ chức lên bốn kỳ. Các điểm dừng chân của giải đấu lần lượt là Valkenburg tại Hà Lan, Berlin tại Đức, Antwerp tại Bỉ và Paris tại Pháp. Đây là giai đoạn chứng kiến sự vươn lên của cơ thủ Torbjörn Blomdahl khi ông giành cú đúp vô địch tại Valkenburg và Antwerp. Hai danh hiệu còn lại trong năm 1987 thuộc về Junichi Komori tại Berlin và Raymond Ceulemans tại Paris. Những vị trí á quân của năm này ghi danh Marco Zanetti và Raymond Ceulemans.

Năm 1988 tiếp tục chứng kiến sự thống trị mạnh mẽ hơn của Torbjörn Blomdahl với ba chức vô địch. Cơ thủ người Thụy Điển đã đăng quang tại các kỳ Berlin, Tokyo và Paris. Hai kỳ đấu còn lại trong năm 1988 ghi nhận chức vô địch của Laurent Boulanger tại Valkenburg và Nobuaki Kobayashi tại Antwerp. Các cơ thủ giành ngôi á quân trong năm này gồm có Junichi Komori, Nobuaki Kobayashi, Akio Shimada và Dieter Müller.

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả chi tiết của các kỳ World Cup đầu tiên trong giai đoạn hình thành từ năm 1986 đến năm 1988:

NămĐịa điểm tổ chứcVĐV vô địchVĐV á quân
1986Paris (FR)Raymond Ceulemans (BE)Nobuaki Kobayashi (JP)
1986Berlin (DE)Egidio Vieira (PT)Raymond Ceulemans (BE)
1986Brussels (BE)Nobuaki Kobayashi (JP)Raymond Ceulemans (BE)
1987Valkenburg (NL)Torbjörn Blomdahl (SE)Marco Zanetti (IT)
1987Berlin (DE)Junichi Komori (JP)Raymond Ceulemans (BE)
1987Antwerp (BE)Torbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans (BE)
1987Paris (FR)Raymond Ceulemans (BE)Marco Zanetti (IT)
1988Berlin (DE)Torbjörn Blomdahl (SE)Junichi Komori (JP)
1988Valkenburg (NL)Laurent Boulanger (BE)Nobuaki Kobayashi (JP)
1988Tokyo (JP)Torbjörn Blomdahl (SE)Akio Shimada (JP)
1988Paris (FR)Torbjörn Blomdahl (SE)Dieter Müller (DE)
1988Antwerp (BE)Nobuaki Kobayashi (JP)Junichi Komori (JP)

Sự hình thành nhanh chóng với mật độ tổ chức dày đặc trong ba năm đầu tiên đã khẳng định vị thế vững chắc của giải đấu. Những cuộc đối đầu giữa các cơ thủ hàng đầu châu Âu và châu Á như Raymond Ceulemans, Torbjörn Blomdahl và Nobuaki Kobayashi đã tạo nên sức hút lớn cho môn carom 3 băng thời kỳ này.

Các thời kỳ phát triển

Các thời kỳ phát triển

Giải đấu UMB World Cup 3 băng khởi tranh từ năm 1986 với chặng mở màn tại Paris, Pháp. Giai đoạn đầu và thập niên 1980 chứng kiến sự thống trị của huyền thoại Raymond Ceulemans (Bỉ) và cơ thủ Nobuaki Kobayashi (Nhật Bản). Chặng năm 1986 diễn ra qua các thành phố Paris, Berlin và Brussels với các nhà vô địch như Raymond Ceulemans, Egidio Vieira và Nobuaki Kobayashi.

Bước sang thập niên 1990, cơ thủ Torbjörn Blomdahl (Thụy Điển) vươn lên thống trị tuyệt đối, thiết lập kỷ lục tổng số 42 danh hiệu vô địch World Cup trong sự nghiệp. Bên cạnh đó, các tên tuổi lớn như Dick Jaspers (Hà Lan), Sang Lee (Mỹ), Daniel Sánchez (Tây Ban Nha) và Marco Zanetti (Ý) cũng liên tục giành chức vô địch tại nhiều điểm đến toàn cầu như Tokyo, Seoul, Berlin, Palma và Las Vegas. Giải đấu mở rộng quy mô tổ chức sang nhiều quốc gia châu Âu, châu Á và châu Mỹ.

Từ thập niên 2000 đến 2010, hệ thống giải đấu tiếp tục duy trì lịch trình dày đặc tại các điểm đến quen thuộc như Porto (16 kỳ), Hurghada (13 kỳ), Oosterhout, Antalya và Thành phố Hồ Chí Minh (mỗi nơi 10 kỳ). Giai đoạn này ghi nhận dấu ấn đỉnh cao của Frédéric Caudron (Bỉ) với 22 danh hiệu, Eddy Merckx (Bỉ) với 16 danh hiệu, cùng sự trỗi dậy của các cơ thủ Thổ Nhĩ Kỳ như Semih Saygıner và các tay cơ Hàn Quốc.

Trong các năm gần đây, giải đấu chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của các cơ thủ Việt Nam và Hàn Quốc trên bản đồ thế giới. Điển hình là các chức vô địch World Cup của Trần Quyết Chiến, Trần Thanh Lực, Trần Đức Minh cùng các danh hiệu của tài năng trẻ Cho Myung-woo (Hàn Quốc). Tính đến năm 2026, giải đấu đã trải qua 213 kỳ tổ chức, với Bỉ dẫn đầu bảng tổng sắp quốc gia (55 danh hiệu) theo sau là Thụy Điển (42 danh hiệu) và Hà Lan (34 danh hiệu).

Thể thức và luật qua các năm

Thể thức thi đấu và điểm số ghi nhận

Hệ thống UMB World Cup 3 băng được tổ chức từ năm 1986 đến năm 2026 với tổng cộng 213 kỳ thi đấu. Về điểm số quy định trong trận chung kết, tư liệu lưu trữ ghi nhận mốc chạm 50 điểm ở các mùa giải 2025 và 2026. Ở giai đoạn này, các cơ thủ thi đấu để đạt điểm số tối đa là 50 mà không áp dụng thể thức set ngắn cũ. Các kỳ thi đấu từ năm 1986 đến năm 2024 không có dữ liệu điểm số chi tiết trong hồ sơ lưu trữ.

Giai đoạn năm 2025 ghi nhận 7 trận chung kết có tỉ số cụ thể với đích đến 50 điểm. Tại Bogotá năm 2025, Trần Thanh Lực đánh bại Tayfun Taşdemir «50–47» với chỉ số trung bình (GA) đạt 1.389. Tại Sharm El Sheikh năm 2025, Berkay Karakurt vượt qua Sameh Sidhom «50–46» với GA 1.563. Trận chung kết Ankara năm 2025 chứng kiến Eddy Merckx thắng Trần Quyết Chiến «50–40» (GA 1.852). Ở chặng Ho Chi Minh City năm 2025, Dick Jaspers thắng Heo Jung-han «50–33» (GA 2.5). Cho Myung-woo thắng Jérémy Bury «50–34» (GA 2.174) tại Porto năm 2025 và thắng Marco Zanetti «50–30» (GA 2) tại Gwangju năm 2025. Martin Horn vượt qua Tayfun Taşdemir «50–36» (GA 1.613) tại chặng Lint năm 2025.

Mùa giải 2026 tiếp tục duy trì mốc kết thúc trận đấu ở 50 điểm với 5 trận chung kết có số liệu tỉ số. Frédéric Caudron thắng Chiêm Hồng Thái «50–25» với GA 2.273 ở Ho Chi Minh City. Eddy Merckx đánh bại Heo Jung-han «50–23» đạt GA 2.083 ở chặng Porto. Cơ thủ Cho Myung-woo có 3 chiến thắng chạm 50 điểm gồm trận thắng Dick Jaspers «50–38» (GA 2.778) tại Lier, thắng Trần Thanh Lực «50–35» (GA 2.273) tại Bogotá và thắng Dick Jaspers «50–49» tại Ankara. Hai trận chung kết năm 2025 (Antwerp) giữa Martin Horn và Tayfun Taşdemir, cùng năm 2026 (Matosinhos) giữa Eddy Merckx và Heo Jung-han tư liệu chưa ghi nhận tỉ số điểm cụ thể.

NămĐịa điểmCơ thủ vô địchCơ thủ á quânTỉ sốGA
2025BogotáTrần Thanh LựcTayfun Taşdemir«50–47»1.389
2025Sharm El SheikhBerkay KarakurtSameh Sidhom«50–46»1.563
2025AnkaraEddy MerckxTrần Quyết Chiến«50–40»1.852
2025Ho Chi Minh CityDick JaspersHeo Jung-han«50–33»2.500
2025PortoCho Myung-wooJérémy Bury«50–34»2.174
2025LintMartin HornTayfun Taşdemir«50–36»1.613
2025GwangjuCho Myung-wooMarco Zanetti«50–30»2.000
2026Ho Chi Minh CityFrédéric CaudronChiêm Hồng Thái«50–25»2.273
2026PortoEddy MerckxHeo Jung-han«50–23»2.083
2026LierCho Myung-wooDick Jaspers«50–38»2.778
2026BogotáCho Myung-wooTrần Thanh Lực«50–35»2.273
2026AnkaraCho Myung-wooDick Jaspers«50–49»—

Cấu trúc vòng loại và quy mô tổ chức

Về các giai đoạn thi đấu, tư liệu ghi nhận sự hiện diện của các vòng sơ loại mang tên "ppp-qualification" (pre-pre-pre-qualification). Sự kiện cụ thể diễn ra vào năm 2023 tại chặng Ankara ở Thổ Nhĩ Kỳ. Giải đấu này đã phải dừng lại và hủy bỏ ngay sau khi kết thúc các lượt trận thuộc vòng ppp-qualification do xảy ra động đất.

Quy mô số lượng cơ thủ tham dự toàn giải, cách phân bổ suất thi đấu hạt giống và cơ cấu chi tiết giữa vòng bảng với vòng loại trực tiếp chưa được tư liệu ghi nhận. Tương tự, mức tiền thưởng dành cho các thứ hạng qua từng năm và các mốc thay đổi điều lệ giải trước mùa giải 2025 tư liệu cũng chưa ghi nhận số liệu.

Những nhà vô địch tiêu biểu

Những nhà vô địch tiêu biểu

Lịch sử World Cup 3 băng ghi nhận Torbjörn Blomdahl là cơ thủ vĩ đại nhất với kỷ lục 42 danh hiệu cá nhân. Xếp ngay sau huyền thoại người Thụy Điển là Dick Jaspers với 31 chức vô địch và Frédéric Caudron với 22 lần bước lên bục cao nhất. Nhóm các tay cơ giành từ 15 danh hiệu trở lên còn có Eddy Merckx (16 lần) và Daniel Sánchez (15 lần). Các vị trí tiếp theo thuộc về Raymond Ceulemans (8 lần), Semih Saygıner và Cho Myung-woo (cùng 6 lần), Marco Zanetti cùng Sang Lee (cùng 5 lần), trong khi Martin Horn sở hữu 4 danh hiệu và Ludo Dielis có 3 lần đăng quang.

Xét theo quốc gia và vùng lãnh thổ, Bỉ (BE) thống trị bảng tổng sắp với 55 danh hiệu vô địch nhờ công của nhiều thế hệ cơ thủ. Thụy Điển (SE) đứng thứ hai toàn đoàn với đúng 42 chức vô địch, toàn bộ do một tay Torbjörn Blomdahl đóng góp. Hà Lan (NL) giữ vị trí thứ ba với 34 danh hiệu, tiếp theo là Tây Ban Nha (ES) với 16 lần nâng cúp. Hàn Quốc (KR) và Thổ Nhĩ Kỳ (TR) bám sát với lần lượt 15 và 14 danh hiệu. Các quốc gia khác có số lần vô địch khiêm tốn hơn gồm Đức (DE) và Việt Nam (VN) cùng có 6 chức vô địch, Ý (IT) và Hoa Kỳ (US) cùng 5 lần, trong khi Bồ Đào Nha (PT) và Nhật Bản (JP) đều có 3 danh hiệu.

Tư liệu cũng ghi nhận nhiều trận chung kết định đoạt ngôi vương với các tỉ số sát nút qua các năm. Tiêu biểu như trận chung kết tại Ankara (TR) năm 2026, Cho Myung-woo vượt qua Dick Jaspers với tỉ số sít sao «50–49». Tại Bogotá (CO) năm 2025, Trần Thanh Lực đánh bại Tayfun Taşdemir với tỉ số «50–47» và đạt trung bình (GA) 1.389. Cùng năm 2025 tại Sharm El Sheikh (EG), Berkay Karakurt thắng Sameh Sidhom với tỉ số «50–46» kèm chỉ số GA 1.563. Các trận chung kết khác có tỉ số cách biệt hơn như Eddy Merckx thắng Trần Quyết Chiến «50–40» (GA 1.852) tại Ankara 2025, hay Dick Jaspers vượt qua Heo Jung-han «50–33» (GA 2.5) tại Ho Chi Minh City năm 2025.

Toàn bộ các kỳ theo thập niên

Thập niên 1980

Năm · Nơi tổ chứcNơi tổ chứcVô địchÁ quânTỉ số
1986 (Paris)Paris/FRRaymond Ceulemans (BE)Nobuaki Kobayashi-
1986 (Berlin)Berlin/DEEgidio Vieira (PT)Raymond Ceulemans-
1986 (Brussels)Brussels/BENobuaki Kobayashi (JP)Raymond Ceulemans-
1987 (Valkenburg)Valkenburg/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Marco Zanetti-
1987 (Berlin)Berlin/DEJunichi Komori (JP)Raymond Ceulemans-
1987 (Antwerp)Antwerp/BETorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1987 (Paris)Paris/FRRaymond Ceulemans (BE)Marco Zanetti-
1988 (Berlin)Berlin/DETorbjörn Blomdahl (SE)Junichi Komori-
1988 (Valkenburg)Valkenburg/NLLaurent Boulanger (BE)Nobuaki Kobayashi-
1988 (Tokyo)Tokyo/JPTorbjörn Blomdahl (SE)Akio Shimada-
1988 (Paris)Paris/FRTorbjörn Blomdahl (SE)Dieter Müller-
1988 (Antwerp)Antwerp/BENobuaki Kobayashi (JP)Junichi Komori-
1989 (Palma)Palma/ESRaymond Ceulemans (BE)Torbjörn Blomdahl-
1989 (Las Vegas)Las Vegas/USTorbjörn Blomdahl (SE)Junichi Komori-
1989 (Yokohama)Yokohama/JPTorbjörn Blomdahl (SE)Ludo Dielis-
1989 (Deurne)Deurne/BERichard Bitalis (FR)Ludo Dielis-
1989 (Berlin)Berlin/DELudo Dielis (BE)Nobuaki Kobayashi-

Giai đoạn khởi nguyên từ năm 1986 chứng kiến sự thống trị mạnh mẽ của cơ thủ Torbjörn Blomdahl và huyền thoại Raymond Ceulemans trong các trận chung kết. Các thành phố lớn tại châu Âu như Berlin, Paris và Antwerp liên tục được lặp lại làm nơi tổ chức các chặng đấu World Cup.

Thập niên 1990

Năm · Nơi tổ chứcNơi tổ chứcVô địchÁ quânTỉ số
1990 (Paris)Paris/FRRaymond Ceulemans (BE)Richard Bitalis-
1990 (Palma)Palma/ESMarco Zanetti (IT)Raymond Ceulemans-
1990 (Tokyo)Tokyo/JPTorbjörn Blomdahl (SE)Ludo Dielis-
1990 (Antwerp)Antwerp/BETorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1990 (Berlin)Berlin/DELudo Dielis (BE)Torbjörn Blomdahl-
1991 (Berlin)Berlin/DESang Lee (US)Raymond Ceulemans-
1991 (Palma)Palma/ESTorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1991 (Seoul)Seoul/KRRaymond Ceulemans (BE)Yoshihiko Mano-
1991 (Tokyo)Tokyo/JPDick Jaspers (NL)Marco Zanetti-
1991 (Gent)Gent/BETorbjörn Blomdahl (SE)Sang Lee-
1992 (Berlin)Berlin/DETorbjörn Blomdahl (SE)Dick Jaspers-
1992 (Palma)Palma/ESTorbjörn Blomdahl (SE)Sang Lee-
1992 (Tokyo)Tokyo/JPTorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1992 (Oosterhout)Oosterhout/NLRini van Bracht (NL)Frédéric Caudron-
1992 (Gent)Gent/BESang Lee (US)Ludo Dielis-
1992 (Orléans)Orléans/FRRaymond Ceulemans (BE)Junichi Komori-
1993 (Tokyo)Tokyo/JPRaymond Ceulemans (BE)Nobuaki Kobayashi-
1993 (Bolzano)Bolzano/ITTorbjörn Blomdahl (SE)Tonny Carlsen-
1993 (Oosterhout)Oosterhout/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1993 (Istanbul)Istanbul/TRSang Lee (US)Raymond Ceulemans-
1993 (Berlin)Berlin/DETorbjörn Blomdahl (SE)Marco Zanetti-
1994 (Cairo)Cairo/EGKoen Ceulemans (BE)Daniel Sánchez-
1994 (Istanbul)Istanbul/TRDick Jaspers (NL)Raymond Ceulemans-
1994 (Oosterhout)Oosterhout/NLChristoph Pilss (AT)Torbjörn Blomdahl-
1994 (Halle (Saale))Halle (Saale)/DEDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
1994 (Dongen)Dongen/NLJorge Theriaga (PT)Daniel Sánchez-
1994 (Gent)Gent/BESang Lee (US)Frédéric Caudron-
1995 (Antwerp)Antwerp/BERaymond Ceulemans (BE)Marco Zanetti-
1995 (Vejle)Vejle/DKAndreas Efler (CH)Rini van Bracht-
1995 (Athen)Athen/GRDaniel Sánchez (ES)Jorge Theriaga-
1995 (Mondorf-les-Bains)Mondorf-les-Bains/LURini van Bracht (NL)Christian Rudolph-
1995 (Porto)Porto/PTDaniel Sánchez (ES)Leon Smolders-
1995 (Hooglede)Hooglede/BEHans Laursen (DK)Rini van Bracht-
1995 (Oosterhout)Oosterhout/NLDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
1995 (Halle (Saale))Halle (Saale)/DETorbjörn Blomdahl (SE)Raymond Ceulemans-
1996 (Antalya)Antalya/TRJorge Theriaga (PT)Eddy Leppens-
1996 (Istanbul)Istanbul/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Tonny Carlsen-
1996 (Antwerp)Antwerp/BETorbjörn Blomdahl (SE)Semih Saygıner-
1996 (Daegu)Daegu/KRRaimond Burgman (NL)Sang Lee-
1996 (Oosterhout)Oosterhout/NLDick Jaspers (NL)Marco Zanetti-
1996 (Athen)Athen/GRFrancis Forton (BE)Christian Rudolph-
1996 (Hooglede)Hooglede/BELudo Dielis (BE)Daniel Sánchez-
1996 (Porto)Porto/PTDion Nelin (DK)Jozef Philipoom-
1997 (Antalya)Antalya/TRDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
1997 (Seoul)Seoul/KRChristian Rudolph (DE)Jorge Theriaga-
1997 (Salsomaggiore Terme)Salsomaggiore Terme/ITYilmaz Özcan (TR)Martin Horn-
1997 (Porto)Porto/PTDion Nelin (DK)Daniel Sánchez-
1997 (Hooglede)Hooglede/BEEddy Merckx (BE)Martin Horn-
1997 (Herne)Herne/DEChristian Rudolph (DE)Eddy Leppens-
1997 (Oosterhout)Oosterhout/NLFrédéric Caudron (BE)Dick Jaspers-
1997 (Antwerp)Antwerp/BEDick Jaspers (NL)Gerwin Valentijn-
1998 (Barendrecht)Barendrecht/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Dion Nelin-
1998 (Corfu)Corfu/GRDick Jaspers (NL)Jorge Theriaga-
1998 (Bogotá)Bogotá/COFrédéric Caudron (BE)Carlos Hallon-
1998 (Torremolinos)Torremolinos/ESTorbjörn Blomdahl (SE)Eddy Leppens-
1998 (Oosterhout)Oosterhout/NLDaniel Sánchez (ES)Dick Jaspers-
1998 (Antalya)Antalya/TRSemih Saygıner (TR)Gerwin Valentijn-
1998 (Roermond)Roermond/NLFrédéric Caudron (BE)Torbjörn Blomdahl-
1998 (Lisbon)Lisbon/PTDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
1998 (Bussum)Bussum/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Dick Jaspers-
1999 (Seoul)Seoul/KRDick Jaspers (NL)Tonny Carlsen-
1999 (Berlin)Berlin/DEMarco Zanetti (IT)Martin Horn-
1999 (Kemer)Kemer/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Sang Lee-
1999 (Oosterhout)Oosterhout/NLDick Jaspers (NL)Jorge Theriaga-
1999 (Las Vegas)Las Vegas/USSang Lee (US)Semih Saygıner-

Thập niên 1990 chứng kiến sự bùng nổ về số lượng giải đấu với sự thống trị luân phiên của Torbjörn Blomdahl, Raymond Ceulemans và Dick Jaspers. Các địa điểm như Oosterhout (Hà Lan) bắt đầu xuất hiện thường xuyên trong lịch trình tổ chức giải.

Thập niên 2000

Năm · Nơi tổ chứcNơi tổ chứcVô địchÁ quânTỉ số
2000 (Bogotá)Bogotá/COSemih Saygıner (TR)Torbjörn Blomdahl-
2000 (Oosterhout)Oosterhout/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Dion Nelin-
2001 (Kuşadası)Kuşadası/TRDick Jaspers (NL)Daniel Sánchez-
2001 (Las Vegas)Las Vegas/USTorbjörn Blomdahl (SE)Dick Jaspers-
2001 (Bogotá)Bogotá/COSemih Saygıner (TR)Dick Jaspers-
2001 (Oosterhout)Oosterhout/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Semih Saygıner-
2003Las Vegas/USSemih Saygıner (TR)Dick Jaspers-
2004 (Seville)Seville/ESFrédéric Caudron (BE)Daniel Sánchez-
2004 (Antwerp)Antwerp/BEDaniel Sánchez (ES)Semih Saygıner-
2004 (Barendrecht)Barendrecht/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Dick Jaspers-
2004 (Athen)Athen/GRSemih Saygıner (TR)Frédéric Caudron-
2004 (Hurghada)Hurghada/EGDaniel Sánchez (ES)Murat Naci Coklu-
2005 (Barendrecht)Barendrecht/NLEddy Merckx (BE)Frédéric Caudron-
2005 (Sluiskil)Sluiskil/NLDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
2005 (Hurghada)Hurghada/EGRoland Forthomme (BE)Frédéric Caudron-
2005 (Istanbul)Istanbul/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Frédéric Caudron-
2006 (Volos)Volos/GRRoland Forthomme (BE)Torbjörn Blomdahl-
2006 (Istanbul)Istanbul/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Semih Saygıner-
2006 (Hurghada)Hurghada/EGDaniel Sánchez (ES)Peter de Backer-
2006 (Sluiskil)Sluiskil/NLDick Jaspers (NL)Adnan Yüksel-
2006 (Porto)Porto/PTDaniel Sánchez (ES)Dick Jaspers-
2007 (Corfu)Corfu/GRFrédéric Caudron (BE)Semih Saygıner-
2007 (Manisa)Manisa/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Daniel Sánchez-
2007 (Sluiskil) · Sluiskil/NLSluiskil/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Dick Jaspers-
2007 (Seoul)Seoul/KRDaniel Sánchez (ES)Tran Chi Thanh-
2007 (Mexico City)Mexico City/MXFrédéric Caudron (BE)Dick Jaspers-
2007 (Hurghada)Hurghada/EGTorbjörn Blomdahl (SE)Martin Horn-
2007 (Porto)Porto/PTTorbjörn Blomdahl (SE)Roland Forthomme-
2008 (Hurghada)Hurghada/EGDaniel Sánchez (ES)Eddy Merckx-
2008 (Sluiskil)Sluiskil/NLFrédéric Caudron (BE)Nikos Polychronopoulos-
2008 (Porto)Porto/PTDick Jaspers (NL)Daniel Sánchez-
2008 (Suwon)Suwon/KRDick Jaspers (NL)Kim Kyung-roul-
2008 (Alcalá de Guadaíra)Alcalá de Guadaíra/ESDick Jaspers (NL)Torbjörn Blomdahl-
2009 (Hurghada)Hurghada/EGJozef Philipoom (BE)Torbjörn Blomdahl-
2009 (Sluiskil)Sluiskil/NLFrédéric Caudron (BE)Jozef Philipoom-
2009 (Antalya)Antalya/TRMartin Horn (DE)Dick Jaspers-
2009 (Matosinhos)Matosinhos/PTEddy Merckx (BE)Nikos Polychronopoulos-
2009 (Suwon)Suwon/KRFrédéric Caudron (BE)Marco Zanetti-

Trong thập niên 2000, Hurghada (Ai Cập) nổi lên như một điểm dừng chân quen thuộc và thường xuyên tổ chức các chặng đấu cuối năm. Các cơ thủ như Semih Saygıner, Daniel Sánchez và Frédéric Caudron chia sẻ nhiều danh hiệu quan trọng cùng Blomdahl và Jaspers.

Thập niên 2010

Năm · Nơi tổ chứcNơi tổ chứcVô địchÁ quânTỉ số
2010 (Antalya)Antalya/TRKim Kyung-roul (KR)Dick Jaspers-
2010 (Suwon)Suwon/KRDick Jaspers (NL)Filippos Kasidokostas-
2010 (Matosinhos)Matosinhos/PTFrédéric Caudron (BE)Martin Horn-
2010 (Hurghada)Hurghada/EGFilippos Kasidokostas (GR)Frédéric Caudron-
2011 (Suwon)Suwon/KRTorbjörn Blomdahl (SE)Cho Jae-ho-
2011 (Trabzon)Trabzon/TREddy Merckx (BE)Kim Kyung-roul-
2011 (Matosinhos)Matosinhos/PTDaniel Sánchez (ES)Frédéric Caudron-
2011 (Vienna)Vienna/ATFrédéric Caudron (BE)Torbjörn Blomdahl-
2011 (Hurghada)Hurghada/EGAdnan Yüksel (TR)Jérémy Bury-
2012 (Hurghada)Hurghada/EGFrédéric Caudron (BE)Lütfi Çenet-
2012 (Suwon)Suwon/KRTorbjörn Blomdahl (SE)Marco Zanetti-
2012 (Antalya)Antalya/TRChoi Sung-won (KR)Tayfun Taşdemir-
2013 (Hurghada)Hurghada/EGEddy Merckx (BE)Tayfun Taşdemir-
2013 (Antalya)Antalya/TRTorbjörn Blomdahl (SE)Jérémy Bury-
2013 (Guri)Guri/KRKang Dong-koong (KR)Daniel Sánchez-
2013 (Corinth)Corinth/GRTorbjörn Blomdahl (SE)Ruben Legazpi-
2013 (Medellín)Medellín/COFrédéric Caudron (BE)Torbjörn Blomdahl-
2014 (Luxor)Luxor/EGFrédéric Caudron (BE)Torbjörn Blomdahl-
2014 (Hurghada)Hurghada/EGMarco Zanetti (IT)Kang Dong-koong-
2014 (Guri)Guri/KREddy Merckx (BE)Frédéric Caudron-
2014 (Porto)Porto/PTDick Jaspers (NL)Roland Forthomme-
2014 (Istanbul)Istanbul/TRCho Jae-ho (KR)Choi Sung-won-
2015 (Guri)Guri/KRDaniel Sánchez (ES)Tayfun Taşdemir-
2015 (Luxor)Luxor/EGDick Jaspers (NL)Kim Haeng-jik-
2015 (Porto)Porto/PTTorbjörn Blomdahl (SE)Hwang Hyung-bum-
2015 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNTayfun Taşdemir (TR)Torbjörn Blomdahl-
2015 (Istanbul)Istanbul/TRMurat Naci Çoklu (TR)Roland Forthomme-
2015 (Hurghada)Hurghada/EGFrédéric Caudron (BE)Marco Zanetti-
2016 (Bursa)Bursa/TRDick Jaspers (NL)Frédéric Caudron-
2016 (el-Gouna)el-Gouna/EGHeo Jung-han (KR)Dick Jaspers-
2016 (La Baule)La Baule/FRMurat Naci Çoklu (TR)Daniel Sánchez-
2016 (Guri)Guri/KRJérémy Bury (FR)Tran Quyet Chien-
2016 (Porto)Porto/PTFrédéric Caudron (BE)Nikos Polychronopoulos-
2016 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNFrédéric Caudron (BE)Dick Jaspers-
2016 (Luxor)Luxor/EGEddy Merckx (BE)Jérémy Bury-
2017 (Porto)Porto/PTKim Haeng-jik (KR)Nguyen Quoc Nguyen-
2017 (el-Gouna)el-Gouna/EGEddy Merckx (BE)Roland Forthomme-
2017 (La Baule)La Baule/FRTorbjörn Blomdahl (SE)Frédéric Caudron-
2017 (Bursa)Bursa/TRFrédéric Caudron (BE)Dick Jaspers-
2017 (Luxor)Luxor/EGDaniel Sánchez (ES)Dick Jaspers-
2017 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNEddy Merckx (BE)Torbjörn Blomdahl-
2017 (Cheongju)Cheongju/KRKim Haeng-jik (KR)Murat Naci Çoklu-
2018 (La Baule)La Baule/FRMartin Horn (DE)Cho Jae-ho-
2018 (Seoul)Seoul/KREddy Merckx (BE)Filippos Kasidokostas-
2018 (Hurghada)Hurghada/EGDick Jaspers (NL)Frédéric Caudron-
2018 (Antalya)Antalya/TRFrédéric Caudron (BE)Murat Naci Çoklu-
2018 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNTran Quyet Chien (VN)Ngô Đinh Nai-
2018 (Blankenberge)Blankenberge/BEDick Jaspers (NL)Semih Saygıner-
2018 (Porto)Porto/PTFrédéric Caudron (BE)Tayfun Taşdemir-
2019 (Guri)Guri/KREddy Merckx (BE)Jérémy Bury-
2019 (Antalya)Antalya/TRTayfun Taşdemir (TR)Cho Jae-ho-
2019 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNFrédéric Caudron (BE)Roland Forthomme-
2019 (Blankenberge)Blankenberge/BEJavier Palazón (ES)Martin Horn-
2019 (Porto)Porto/PTDick Jaspers (NL)Kim Haeng-jik-
2019 (Veghel)Veghel/NLKim Haeng-jik (KR)Lütfi Çenet-
2019 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGMarco Zanetti (IT)Dick Jaspers-

Thập niên 2010 chứng kiến sự dịch chuyển trọng tâm sang châu Á với các chặng đấu thường xuyên tại Hàn Quốc (Suwon, Guri, Seoul) và Việt Nam (Ho Chi Minh City). Các cơ thủ châu Á như Kim Kyung-roul, Choi Sung-won, Kim Haeng-jik cùng đại diện Việt Nam Trần Quyết Chiến bắt đầu khẳng định vị thế vô địch.

Thập niên 2020

Năm · Nơi tổ chứcNơi tổ chứcVô địchÁ quânTỉ số
2020 (Antalya)Antalya/TRDaniel Sánchez (ES)Dick Jaspers-
2021 (Veghel)Veghel/NLDaniel Sánchez (ES)Heo Jung-han-
2021 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGSemih Saygıner (TR)Dick Jaspers-
2022 (Ankara)Ankara/TRDick Jaspers (NL)Tran Quyet Chien-
2022 (Las Vegas)Las Vegas/USDick Jaspers (NL)Sameh Sidhom-
2022 (Seoul)Seoul/KRDaniel Sánchez (ES)Cha Myeong-jong-
2022 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNEddy Merckx (BE)Marco Zanetti-
2022 (Veghel)Veghel/NLTorbjörn Blomdahl (SE)Lee Choong-bok-
2022 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGCho Myung-woo (KR)Daniel Sánchez-
2023 (Veghel)Veghel/NLDick Jaspers (NL)Martin Horn-
2023 (Ankara)Ankara/TRCanceled (earthquake)Canceled (earthquake)-
2023 (Las Vegas)Las Vegas/USTayfun Taşdemir (TR)Kim Haeng-jik-
2023 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNTorbjörn Blomdahl (SE)Cho Myung-woo-
2023 (Porto)Porto/PTTran Quyet Chien (VN)Sameh Sidhom-
2023 (Seoul)Seoul/KREddy Merckx (BE)Cho Myung-woo-
2023 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGDick Jaspers (NL)Kim Jun-tae-
2024 (Porto)Porto/PTDick Jaspers (NL)Cho Myung-woo-
2024 (Seoul)Seoul/KRDick Jaspers (NL)Tayfun Taşdemir-
2024 (Bogotá)Bogotá/COTran Quyet Chien (VN)Sameh Sidhom-
2024 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNTran Duc Minh (VN)Kim Jun-tae-
2024 (Ankara)Ankara/TRHeo Jung-han (KR)Bao Phương Vinh-
2024 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGMarco Zanetti (IT)Eddy Merckx-
2024 (Veghel)Veghel/NLTrần Quyết Chiến (VN)Frédéric Caudron-
2025 (Bogotá)Bogotá/COTrần Thanh Lực (VN)Tayfun Taşdemir50–47 (GA 1.389)
2025 (Sharm El Sheikh)Sharm El Sheikh/EGBerkay Karakurt (TR)Sameh Sidhom50–46 (GA 1.563)
2025 (Ankara)Ankara/TREddy Merckx (BE)Trần Quyết Chiến50–40 (GA 1.852)
2025 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNDick Jaspers (NL)Heo Jung-han50–33 (GA 2.5)
2025 (Porto)Porto/PTCho Myung-woo (KR)Jérémy Bury50–34 (GA 2.174)
2025 (Lint)Lint/BEMartin Horn (DE)Tayfun Taşdemir50–36 (GA 1.613)
2025 (Gwangju)Gwangju/KRCho Myung-woo (KR)Marco Zanetti50–30 (GA 2)
2025 (Antwerp)Antwerp/BEMartin Horn (DE)Tayfun Taşdemir-
2026 (Ho Chi Minh City)Ho Chi Minh City/VNFrédéric Caudron (BE)Chiêm Hồng Thái50–25 (GA 2.273)
2026 (Porto)Porto/PTEddy Merckx (BE)Heo Jung-han50–23 (GA 2.083)
2026 (Lier)Lier/BECho Myung-woo (KR)Dick Jaspers50–38 (GA 2.778)
2026 (Bogotá)Bogotá/COCho Myung-woo (KR)Trần Thanh Lực50–35 (GA 2.273)
2026 (Matosinhos)Matosinhos/PTEddy Merckx (BE)Heo Jung-han-
2026 (Ankara)Ankara/TRCho Myung-woo (KR)Dick Jaspers50–49

Thập niên 2020 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của các cơ thủ Việt Nam như Trần Quyết Chiến, Trần Đức Minh và Trần Thanh Lực cạnh tranh trực tiếp với các tay cơ kỳ cựu như Dick Jaspers, Eddy Merckx và tài năng trẻ Cho Myung-woo. Chặng đấu tại Ankara (Thổ Nhĩ Kỳ) trong năm 2023 phải hủy bỏ sau vòng loại vì thảm họa động đất.

Kỷ lục và thống kê

Kỷ lục và thống kê

Hệ thống giải UMB World Cup 3 băng tính đến năm 2026 đã trải qua tổng cộng 213 kỳ đấu kể từ lần đầu tiên tổ chức vào năm 1986. Bảng thống kê ghi nhận sự thống trị của các cơ thủ kỳ cựu người Thụy Điển, Hà Lan và Bỉ trên đấu trường quốc tế. Về số lượng danh hiệu cá nhân, Torbjörn Blomdahl dẫn đầu tuyệt đối với 42 chức vô địch, xếp thứ hai là Dick Jaspers với 31 danh hiệu.

Cơ thủSố danh hiệuQuốc gia
Torbjörn Blomdahl42Thụy Điển
Dick Jaspers31Hà Lan
Frédéric Caudron22Bỉ
Eddy Merckx16Bỉ
Daniel Sánchez15Tây Ban Nha
Raymond Ceulemans8Bỉ

Xét theo cấp độ quốc gia và vùng lãnh thổ, Bỉ giữ kỷ lục nhiều danh hiệu nhất với 55 lần vô địch nhờ các tay cơ như Frédéric Caudron, Eddy Merckx, Raymond Ceulemans và Ludo Dielis. Thụy Điển đứng thứ hai với 42 danh hiệu, tiếp theo là Hà Lan với 34 chức vô địch. Các quốc gia và vùng lãnh thổ khác có nhiều danh hiệu gồm Tây Ban Nha (16), Hàn Quốc (15), Thổ Nhĩ Kỳ (14), Đức (6), Việt Nam (6), Ý (5), Hoa Kỳ (5), Bồ Đào Nha (3) và Nhật Bản (3).

Quốc gia (Mã ISO)Số danh hiệu
BE (Bỉ)55
SE (Thụy Điển)42
NL (Hà Lan)34
ES (Tây Ban Nha)16
KR (Hàn Quốc)15
TR (Thổ Nhĩ Kỳ)14

Giải đấu đã đi qua nhiều thành phố lớn trên thế giới để tổ chức các chặng World Cup qua các năm. Thành phố đăng cai nhiều kỳ đấu nhất trong lịch sử giải là Porto với 16 lần, xếp sau là Hurghada với 13 lần. Các địa điểm quen thuộc tiếp theo gồm Oosterhout (10 lần), Antalya (10 lần) và Thành phố Hồ Chí Minh (10 lần).

Thành phố đăng caiSố kỳ tổ chức
Porto16
Hurghada13
Oosterhout10
Antalya10
Ho Chi Minh City10
Berlin9
Antwerp8
Seoul8

Các kỷ lục chi tiết về séc đấu, series cao nhất hay chỉ số trung bình (average) cụ thể ngoài các dữ liệu tổng hợp trên hiện chưa được tư liệu ghi nhận thêm.

Việt Nam tại giải

Việt Nam tại giải

Các cơ thủ Việt Nam đã ghi dấu ấn đậm nét tại đấu trường World Cup 3 băng với tổng cộng 6 danh hiệu vô địch tính đến năm 2026. Quốc gia này xếp thứ 8 trên bảng tổng sắp thế giới về số danh hiệu theo quốc gia (ISO: VN). Trong lịch sử giải đấu, TP. Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) là một trong những thành phố đăng cai nhiều nhất với 10 kỳ tổ chức.

Năm 2007, cơ thủ Tran Chi Thanh giành ngôi á quân tại chặng Seoul sau khi thua Daniel Sánchez trong trận chung kết. Bước ngoặt lớn đến vào năm 2018 khi Trần Quyết Chiến vô địch chặng Ho Chi Minh City, thắng Ngô Đinh Nai ở trận chung kết toàn Việt Nam. Đến năm 2022, Trần Quyết Chiến tiếp tục giành ngôi á quân tại chặng Ankara sau khi để thua Dick Jaspers.

Đến năm 2023, Trần Quyết Chiến giành thêm một chức vô địch tại chặng Porto khi đánh bại Sameh Sidhom ở chung kết. Sang năm 2024, Trần Quyết Chiến vô địch chặng Bogotá, tiếp đó Trần Đức Minh vô địch chặng Ho Chi Minh City khi thắng Kim Jun-tae ở chung kết, còn Bao Phương Vinh giành ngôi á quân chặng Ankara sau khi thua Heo Jung-han. Cuối năm 2024, Trần Quyết Chiến vô địch chặng Veghel sau khi thắng Frédéric Caudron.

Năm 2025, Trần Thanh Lực vô địch chặng Bogotá với tỉ số «50–47» trước Tayfun Taşdemir (GA 1.389), đồng thời Trần Quyết Chiến giành ngôi á quân chặng Ankara sau khi thua Eddy Merckx «50–40» (GA 1.852). Năm 2026, Chiêm Hồng Thái giành ngôi á quân chặng Ho Chi Minh City sau khi để thua Frédéric Caudron «50–25» (GA 2.273). Trước đó, các VĐV Việt Nam từng đạt các ngôi á quân đáng chú ý như Nguyen Quoc Nguyen tại chặng Porto 2017 (thua Kim Haeng-jik) và Trần Quyết Chiến thua Dick Jaspers «50–...» ở một số giải khác.

Nguồn & giấy phép

Biên soạn 04/10/2026 · 32.784 ký tự

Bài do 3C biên soạn lại từ các nguồn trên và dữ liệu 3C; số liệu có thể được cập nhật khi có kết quả mới. · Phần văn bản kế thừa theo giấy phép CC BY-SA 4.0 · chia sẻ lại cùng điều kiện, ghi nguồn khi trích dẫn

Dòng thời gian

  1. 2026Bogotá · 🇨🇴 Colombia06/04/202650–35
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Trần Thanh Lực
  2. 2026Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam18/05/202650–25
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Thái Hồng Chiêm
  3. 2026Ankara · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ08/06/202650–49
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  4. 2026Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha12/07/202650–23
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Heo Jung-han
  5. 2026Lier · 🇧🇪 Bỉ31/08/202650–38
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  6. 2026Matosinhos · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Heo Jung-han
  7. 2025Bogotá · 🇨🇴 Colombia24/02/202550–47
    Trần Thanh Lực🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  8. 2025Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam18/05/202550–33
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Heo Jung-han
  9. 2025Ankara · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ09/06/202550–40
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Trần Quyết Chiến
  10. 2025Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha29/06/202550–34
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Jérémy Bury
  11. 2025Lint · 🇧🇪 Bỉ06/10/202550–36
    Martin Horn🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  12. 2025Gwangju · 🇰🇷 Hàn Quốc03/11/202550–30
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  13. 2025Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập07/12/202550–46
    Berkay Karakurt🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇬 Sameh Sidhom
  14. 2025Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Martin Horn🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  15. 2024Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Myung-woo
  16. 2024Veghel · 🇳🇱 Hà Lan
    Trần Quyết Chiến🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  17. 2024Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập
    Marco Zanetti🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Eddy Merckx
  18. 2024Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  19. 2024Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Trần Đức Minh🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Jun-tae
  20. 2024Bogotá · 🇨🇴 Colombia
    Trần Quyết Chiến🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇬 Sameh Sidhom
  21. 2024Ankara · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Heo Jung-han🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Bao Phương Vinh
  22. 2023Veghel · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  23. 2023Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Jun-tae
  24. 2023Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Myung-woo
  25. 2023Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Trần Quyết Chiến🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇬 Sameh Sidhom
  26. 2023Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Tayfun Taşdemir🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Haeng-jik
  27. 2023Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Myung-woo
  28. 2023Ankara · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Canceled due to earthquake in Turkey after ppp-qualification🏆 Vô địchÁ quân: Canceled due to earthquake in Turkey after ppp-qualification
  29. 2022Veghel · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Lee Choong-bok
  30. 2022Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập
    Cho Myung-woo🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  31. 2022Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cha Myeong-jong
  32. 2022Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇬 Sameh Sidhom
  33. 2022Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  34. 2022Ankara · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Trần Quyết Chiến
  35. 2021Veghel · 🇳🇱 Hà Lan
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Heo Jung-han
  36. 2021Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  37. 2020Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  38. 2019Veghel · 🇳🇱 Hà Lan
    Kim Haeng-jik🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Lütfi Çenet
  39. 2019Sharm El Sheikh · 🇪🇬 Ai Cập
    Marco Zanetti🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  40. 2019Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Haeng-jik
  41. 2019Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Roland Forthomme
  42. 2019Guri · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Jérémy Bury
  43. 2019Blankenberge · 🇧🇪 Bỉ
    Javier Palazón🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  44. 2019Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Tayfun Taşdemir🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Jae-ho
  45. 2018Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇬🇷 Filippos Kasidokostas
  46. 2018Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  47. 2018La Baule · 🇫🇷 Pháp
    Martin Horn🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Jae-ho
  48. 2018Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  49. 2018Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Trần Quyết Chiến🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Ngô Đinh Nai
  50. 2018Blankenberge · 🇧🇪 Bỉ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  51. 2018Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Murat Naci Çoklu
  52. 2017el-Gouna · 🇪🇬 Ai Cập
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Roland Forthomme
  53. 2017Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Kim Haeng-jik🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Nguyễn Quốc Nguyện
  54. 2017Luxor · 🇪🇬 Ai Cập
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  55. 2017La Baule · 🇫🇷 Pháp
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  56. 2017Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  57. 2017Cheongju · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Kim Haeng-jik🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Murat Naci Çoklu
  58. 2017Bursa · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  59. 2016el-Gouna · 🇪🇬 Ai Cập
    Heo Jung-han🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  60. 2016Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇬🇷 Nikos Polychronopoulos
  61. 2016Luxor · 🇪🇬 Ai Cập
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Jérémy Bury
  62. 2016La Baule · 🇫🇷 Pháp
    Murat Naci Çoklu🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  63. 2016Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  64. 2016Guri · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Jérémy Bury🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Trần Quyết Chiến
  65. 2016Bursa · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  66. 2015Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Hwang Hyung-bum
  67. 2015Luxor · 🇪🇬 Ai Cập
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Haeng-jik
  68. 2015Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Murat Naci Çoklu🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Roland Forthomme
  69. 2015Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  70. 2015Ho Chi Minh City · 🇻🇳 Việt Nam
    Tayfun Taşdemir🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  71. 2015Guri · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  72. 2014Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Roland Forthomme
  73. 2014Luxor · 🇪🇬 Ai Cập
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  74. 2014Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Cho Jae-ho🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Choi Sung-won
  75. 2014Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Marco Zanetti🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kang Dong-koong
  76. 2014Guri · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  77. 2013Medellín · 🇨🇴 Colombia
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  78. 2013Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  79. 2013Guri · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Kang Dong-koong🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  80. 2013Corinth · 🇬🇷 Hy Lạp
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Rubén Legazpi
  81. 2013Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Jérémy Bury
  82. 2012Suwon · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  83. 2012Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Lütfi Çenet
  84. 2012Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Choi Sung-won🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Tayfun Taşdemir
  85. 2011Vienna · 🇦🇹 Áo
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  86. 2011Trabzon · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Kyung-roul
  87. 2011Suwon · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Cho Jae-ho
  88. 2011Matosinhos · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  89. 2011Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Adnan Yüksel🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Jérémy Bury
  90. 2010Suwon · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇬🇷 Filippos Kasidokostas
  91. 2010Matosinhos · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  92. 2010Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Filippos Kasidokostas🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  93. 2010Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Kim Kyung-roul🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  94. 2009Suwon · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  95. 2009Sluiskil · 🇳🇱 Hà Lan
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Jozef Philipoom
  96. 2009Matosinhos · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇬🇷 Nikos Polychronopoulos
  97. 2009Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Jozef Philipoom🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  98. 2009Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Martin Horn🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  99. 2008Suwon · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇰🇷 Kim Kyung-roul
  100. 2008Sluiskil · 🇳🇱 Hà Lan
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇬🇷 Nikos Polychronopoulos
  101. 2008Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  102. 2008Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Eddy Merckx
  103. 2008Alcalá de Guadaíra · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  104. 2007Sluiskil · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  105. 2007Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇻🇳 Tran Chi Thanh
  106. 2007Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Roland Forthomme
  107. 2007Mexico City · 🇲🇽 Mexico
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  108. 2007Manisa · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  109. 2007Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  110. 2007Corfu · 🇬🇷 Hy Lạp
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  111. 2006Volos · 🇬🇷 Hy Lạp
    Roland Forthomme🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  112. 2006Sluiskil · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Adnan Yüksel
  113. 2006Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  114. 2006Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  115. 2006Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Peter de Backer
  116. 2005Sluiskil · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  117. 2005Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  118. 2005Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Roland Forthomme🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  119. 2005Barendrecht · 🇳🇱 Hà Lan
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  120. 2004Seville · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  121. 2004Hurghada · 🇪🇬 Ai Cập
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Murat Naci Çoklu
  122. 2004Barendrecht · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  123. 2004Athen · 🇬🇷 Hy Lạp
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  124. 2004Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  125. 2003Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  126. 2001Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  127. 2001Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  128. 2001Kuşadası · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  129. 2001Bogotá · 🇨🇴 Colombia
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  130. 2000Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇰 Dion Nelin
  131. 2000Bogotá · 🇨🇴 Colombia
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  132. 1999Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇰 Tonny Carlsen
  133. 1999Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇵🇹 Jorge Theriaga
  134. 1999Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Sang Lee🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  135. 1999Kemer · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇺🇸 Sang Lee
  136. 1999Berlin · 🇩🇪 Đức
    Marco Zanetti🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  137. 1998Torremolinos · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Eddy Leppens
  138. 1998Roermond · 🇳🇱 Hà Lan
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  139. 1998Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  140. 1998Lisbon · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  141. 1998Corfu · 🇬🇷 Hy Lạp
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇵🇹 Jorge Theriaga
  142. 1998Bussum · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  143. 1998Bogotá · 🇨🇴 Colombia
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇺🇸 Carlos Hallon
  144. 1998Barendrecht · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇰 Dion Nelin
  145. 1998Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Semih Saygıner🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Gerwin Valentijn
  146. 1997Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Christian Rudolph🏆 Vô địchÁ quân: 🇵🇹 Jorge Theriaga
  147. 1997Salsomaggiore Terme · 🇮🇹 Italy
    Yilmaz Özcan🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  148. 1997Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dion Nelin🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  149. 1997Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Frédéric Caudron🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  150. 1997Hooglede · 🇧🇪 Bỉ
    Eddy Merckx🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Martin Horn
  151. 1997Herne · 🇩🇪 Đức
    Christian Rudolph🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Eddy Leppens
  152. 1997Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Gerwin Valentijn
  153. 1997Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  154. 1996Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Dion Nelin🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Jozef Philipoom
  155. 1996Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  156. 1996Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇰 Tonny Carlsen
  157. 1996Hooglede · 🇧🇪 Bỉ
    Ludo Dielis🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  158. 1996Daegu · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Raimond Burgman🏆 Vô địchÁ quân: 🇺🇸 Sang Lee
  159. 1996Athen · 🇬🇷 Hy Lạp
    Francis Forton🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Christian Rudolph
  160. 1996Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇹🇷 Semih Saygıner
  161. 1996Antalya · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Jorge Theriaga🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Eddy Leppens
  162. 1995Vejle · 🇩🇰 Đan Mạch
    Andreas Efler🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Rini van Bracht
  163. 1995Porto · 🇵🇹 Bồ Đào Nha
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Leon Smolders
  164. 1995Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  165. 1995Mondorf-les-Bains · 🇱🇺 Luxembourg
    Rini van Bracht🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Christian Rudolph
  166. 1995Hooglede · 🇧🇪 Bỉ
    Hans Laursen🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Rini van Bracht
  167. 1995Halle (Saale) · 🇩🇪 Đức
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  168. 1995Athen · 🇬🇷 Hy Lạp
    Daniel Sánchez🏆 Vô địchÁ quân: 🇵🇹 Jorge Theriaga
  169. 1995Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  170. 1994Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Christoph Pilss🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  171. 1994Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  172. 1994Halle (Saale) · 🇩🇪 Đức
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  173. 1994Gent · 🇧🇪 Bỉ
    Sang Lee🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  174. 1994Dongen · 🇳🇱 Hà Lan
    Jorge Theriaga🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  175. 1994Cairo · 🇪🇬 Ai Cập
    Koen Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇪🇸 Daniel Sánchez
  176. 1993Tokyo · 🇯🇵 Nhật Bản
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Nobuaki Kobayashi
  177. 1993Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  178. 1993Istanbul · 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
    Sang Lee🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  179. 1993Bolzano · 🇮🇹 Italy
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇰 Tonny Carlsen
  180. 1993Berlin · 🇩🇪 Đức
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  181. 1992Tokyo · 🇯🇵 Nhật Bản
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  182. 1992Palma · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇺🇸 Sang Lee
  183. 1992Orléans · 🇫🇷 Pháp
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Junichi Komori
  184. 1992Oosterhout · 🇳🇱 Hà Lan
    Rini van Bracht🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Frédéric Caudron
  185. 1992Gent · 🇧🇪 Bỉ
    Sang Lee🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Ludo Dielis
  186. 1992Berlin · 🇩🇪 Đức
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇳🇱 Dick Jaspers
  187. 1991Tokyo · 🇯🇵 Nhật Bản
    Dick Jaspers🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  188. 1991Seoul · 🇰🇷 Hàn Quốc
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Yoshihiko Mano
  189. 1991Palma · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  190. 1991Gent · 🇧🇪 Bỉ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇺🇸 Sang Lee
  191. 1991Berlin · 🇩🇪 Đức
    Sang Lee🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  192. 1990Tokyo · 🇯🇵 Nhật Bản
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Ludo Dielis
  193. 1990Paris · 🇫🇷 Pháp
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇫🇷 Richard Bitalis
  194. 1990Palma · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Marco Zanetti🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  195. 1990Berlin · 🇩🇪 Đức
    Ludo Dielis🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  196. 1990Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  197. 1989Yokohama · 🇯🇵 Nhật Bản
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Ludo Dielis
  198. 1989Palma · 🇪🇸 Tây Ban Nha
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇸🇪 Torbjörn Blomdahl
  199. 1989Las Vegas · 🇺🇸 Hoa Kỳ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Junichi Komori
  200. 1989Deurne · 🇧🇪 Bỉ
    Richard Bitalis🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Ludo Dielis
  201. 1989Berlin · 🇩🇪 Đức
    Ludo Dielis🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Nobuaki Kobayashi
  202. 1988Valkenburg · 🇳🇱 Hà Lan
    Laurent Boulanger🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Nobuaki Kobayashi
  203. 1988Tokyo · 🇯🇵 Nhật Bản
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Akio Shimada
  204. 1988Paris · 🇫🇷 Pháp
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇩🇪 Dieter Müller
  205. 1988Berlin · 🇩🇪 Đức
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Junichi Komori
  206. 1988Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Nobuaki Kobayashi🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Junichi Komori
  207. 1987Valkenburg · 🇳🇱 Hà Lan
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  208. 1987Paris · 🇫🇷 Pháp
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇮🇹 Marco Zanetti
  209. 1987Berlin · 🇩🇪 Đức
    Junichi Komori🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  210. 1987Antwerp · 🇧🇪 Bỉ
    Torbjörn Blomdahl🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  211. 1986Paris · 🇫🇷 Pháp
    Raymond Ceulemans🏆 Vô địchÁ quân: 🇯🇵 Nobuaki Kobayashi
  212. 1986Brussels · 🇧🇪 Bỉ
    Nobuaki Kobayashi🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans
  213. 1986Berlin · 🇩🇪 Đức
    Egidio Vieira🏆 Vô địchÁ quân: 🇧🇪 Raymond Ceulemans