Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2019
UMB World Three-Cushion Championship for Juniors 2019
Valencia, Tây Ban Nha·03/10/2019 – 05/10/2019
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 201918/23 đủ tin cậy|đến trận 26/09/2026
- Form68▼
- Ổn định83%
- AVG1,831
- Tại giải6 trận · 6–0+30
- BXH#1
- HR21
- Đỉnh2070
- Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
- Bản lĩnh+0,194
- Form63▲
- Ổn định83%
- AVG1,157
- Tại giải3 trận · 0–2−34
- BXH#48▲5
- HR13
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1666
- Gần nhất25/09 B 32–50 Marco Zanetti
- Bản lĩnh−0,262
- Form56▬
- Ổn định83%
- AVG0,896
- Tại giải3 trận · 1–2−17
- BXH#192▲3
- HR10
- Đỉnh1627
- Gần nhất01/09 B 19–30 Marcos Morales
- Bản lĩnh+0,086
- Tại giải6 trận · 5–1+79
- Đỉnh1618
- Gần nhất25/09 B 15–35 Seleventas Dimitrios
- Bản lĩnh−0,050
- Form61▲
- AVG0,880
- Tại giải5 trận · 3–2+31
- BXH#283▲1
- HR10
- Đỉnh1598
- Gần nhất09/04 B 29–35 Van Etten Sam
- Bản lĩnh+0,268
- Ổn định87%
- AVG0,906
- Tại giải4 trận · 2–2+15
- HR7
- Đỉnh1578
- Gần nhất29/11 B 27–30 Muhammed Cavusoglu
- Form71▲
- Ổn định79%
- AVG0,959
- Tại giải2 trận · 0–2−25
- BXH#34▲1
- HR9
- Đỉnh1676
- Gần nhất02/09 T 35–20 Orak Turgay
- Form68▲
- Ổn định72%
- AVG0,906
- Tại giải4 trận · 3–1+13
- BXH#187▲3
- HR10
- Đỉnh1570
- Gần nhất04/11 T 30–17 Kim Dong-ryong
- Ổn định82%
- AVG1,171
- Tại giải5 trận · 4–1+60
- HR10
- Đỉnh1578
- Gần nhất14/09 B 33–35 Ali Ibraimov
- Bản lĩnh+0,284
- Form60▼
- Ổn định78%
- AVG1,090
- Tại giải4 trận · 2–20
- BXH#184▲3
- HR15
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1583
- Gần nhất14/07 B 12–35 Soumagne Pierre
- Bản lĩnh+0,042
- Ổn định83%
- AVG0,910
- Tại giải3 trận · 2–1+7
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1569
- Gần nhất15/09 B 17–25 Jeong Ye-sung
- Bản lĩnh−0,009
- AVG0,817
- Tại giải4 trận · 3–1+23
- HR4
- Đỉnh1546
- Gần nhất04/10 B 13–35 Montoya Camilo
- Form61▲
- Ổn định80%
- AVG0,910
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- HR11
- Đỉnh1544
- Gần nhất13/07 B 28–30 Kim Min-suk
- Bản lĩnh−0,329
- Ổn định79%
- AVG0,774
- Tại giải2 trận · 0–2−24
- HR7
- Đỉnh1525
- Gần nhất28/02 B 28–30 Ramazan Durdu
- Tại giải2 trận · 1–1−2
- Tại giải2 trận · 0–1−11
- AVG0,938
- Tại giải3 trận · 0–3−33
- HR9
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1497
- Gần nhất24/08 B 21–30 Nikolaus Kogelbauer
- AVG0,601
- Tại giải2 trận · 0–2−19
- HR4
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1513
- Gần nhất06/12 B 28–30 Abousaleh Fadi
- AVG0,833
- Tại giải3 trận · 1–2−20
- HR4
- Đỉnh1499
- Gần nhất04/10 B 25–35 Ko Jun-sang
- AVG1,013
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1516
- Gần nhất16/09 B 34–35 Sainz Pardo Daniel
- AVG0,579
- Tại giải2 trận · 1–1+1
- HR6
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất24/09 B 10–25 Burak Haşhaş
- AVG0,779
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- HR5
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1489
- Gần nhất05/11 B 16–30 Carlos Campino
- AVG0,727
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- HR5
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất15/09 B 14–25 Burak Haşhaş