UMBVòng loại·Trận 31
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Seleventas Dimitrios | 25 20 · 8 | 25 | 1.250 | 8 |
Jean van Erp | 40 20 · 7 | 40 | 2.000 | 7 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmSeleventas DimitriosJean van Erp
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Seleventas Dimitrios | 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 25 |
| Jean van Erp | 7 | 1 | 0 | 0 | 4 | 5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Seleventas DimitriosJean van Erp
25Điểm40
1.250AVG2.000
8Lượt cao nhất7
20Lượt20