UMBVòng loại·Trận 47
Kết thúc
Diễn biến các séc
| S1 | Điểm | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|
Berkay Karakurt | 30 32 · 5 | 30 | 0.938 | 5 |
Jean van Erp | 40 32 · 6 | 40 | 1.250 | 6 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Từng lượt cơ
Tiến trình điểmBerkay KarakurtJean van Erp
| Lượt | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Berkay Karakurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30 |
| Jean van Erp | 3 | 1 | 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Điểm từng lượt = điểm thường + 2 × điểm bank (luật PBA). Tổng theo dòng là điểm cộng dồn trong séc.
So sánh chỉ số
Berkay KarakurtJean van Erp
30Điểm40
0.938AVG1.250
5Lượt cao nhất6
32Lượt32