3C

Diễn biến các séc

S1S2S3S4Séc
Woo Tae-ha
11
14 · 3
15
16 · 3
12
8 · 3
8
11 · 3
1
Kim Min-geon
15
15 · 6
14
15 · 6
15
9 · 5
15
11 · 4
3

Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc

Phong độ 5 trận gần nhất

So sánh chỉ số

Woo Tae-haKim Min-geon
1Séc thắng3
46Điểm59
0.939AVG1.180
3Lượt cao nhất6
49Lượt50
Nguồn: PBA · app.pbatour.org · tỉ số chính thức do ban tổ chức công bố.Cập nhật 05:26:32 (GMT+7)