3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng trẻ · 2025Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2025

UMB World Three-Cushion Championship for Juniors 2025

Murcia, Tây Ban Nha·26/09/2025 – 28/09/2025

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2025

23/24 đủ tin cậy|đến trận 26/09/2026

  1. 1Ozbas Seymen1703▼22
    • Form47▬
    • Ổn định85%
    • AVG1,307
    • Tại giải6 trận · 5–1+26
    • BXH#270▲1
    • Form56▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,224
    • Tại giải5 trận · 3–1+5
    • BXH#53▼1
  2. 3Son Jun-hyuk1662▲21
    • Form79▲
    • Ổn định80%
    • AVG1,418
    • Tại giải3 trận · 0–2−30
    • BXH#31▲33
  3. 4Ali Ibraimov1630▼6
    • Form66▼
    • Ổn định79%
    • AVG0,976
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
    • Form66▼
    • Ổn định76%
    • AVG0,901
    • Tại giải3 trận · 2–1−8
    • BXH#127▲3
    • Ổn định77%
    • AVG1,134
    • Tại giải3 trận · 1–2−22
    • BXH#133▲3
  4. 7Kim Hyeon-woo1596▼21
    • Form60▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,294
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • BXH#205▲4
  5. 8Marcos Morales1581▼13
    • Form67▲
    • Ổn định82%
    • AVG1,201
    • Tại giải2 trận · 0–1−6
    • Ổn định93%
    • AVG1,064
    • Tại giải6 trận · 4–0+98
    • BXH#273▲1
    • Ổn định85%
    • AVG1,018
    • Tại giải4 trận · 2–20
    • Ổn định77%
    • AVG0,775
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
    • BXH#198▲3
    • AVG0,914
    • Tại giải4 trận · 3–1+34
    • Form45▼
    • Ổn định86%
    • AVG0,997
    • Tại giải5 trận · 4–1+26
    • BXH#262▲1
  6. 14Garcia Toni1531▼20
    • Form71▲
    • AVG0,995
    • Tại giải4 trận · 3–1+32
  7. 15Duriez Tangui1523▼9
    • Form50▲
    • Ổn định71%
    • AVG0,841
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
    • BXH#297▼1
    • AVG0,595
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • Ổn định83%
    • AVG0,694
    • Tại giải3 trận · 1–2−10
    • BXH#179▲3
  8. 18Turla PaoloTạm tính1477
    • AVG0,461
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
    • AVG1,273
    • Tại giải2 trận · 0–1−7
  9. 20Philipoom Luca1459▼3
    • Form35▼
    • Ổn định83%
    • AVG0,792
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
  10. 21Bollansee Toon1455▲2
    • Form55▲
    • Ổn định85%
    • AVG0,729
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
  11. 22Cermak Nicolas1435▼11
    • AVG0,651
    • Tại giải2 trận · 0–2−20
  12. 23Miyamoto Ryusei1434▼9
    • AVG0,561
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • Ổn định76%
    • AVG0,619
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • BXH#3571▼2