Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Min-ah | 11 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Kim Sang-a | 3 – · – | 4 – · – | 6 – · – | 10 – · – | 0 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Phong độ 5 trận gần nhất
Ở CK
25%CK 1/40%CK 0/1
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C)
So sánh chỉ số
Kim Min-ahKim Sang-a
4Séc thắng0
44Điểm23