Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sruong Pheavy | 11 – · – | 2 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 11 – · – | 4 | – | – |
Kim Min-ah | 3 – · – | 11 – · – | 5 – · – | 1 – · – | 6 – · – | 1 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Sruong PheavyKim Min-ah
4Séc thắng1
46Điểm26