VBSF · Vietnam open events
Giải mở rộng / cúp trong nước
Thể thức đang dùng
| Thể thức | Điểm | Séc | Điểm/séc | Lượt về | Băng trước | Giây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 điểm | 30 | — | — | Có | 1 | — |
| 40 điểmmặc định | 40 | — | — | Có | 1 | — |
| Chung kết 50 điểm | 50 | — | — | Có | 1 | — |
1
Bàn, bi và nút số
Bàn chuẩn 284 × 142 cm · Ba bi: trắng, vàng, đỏ
2Cách ghi điểm
Ba băng trước bi thứ hai · Băng trước cũng được · Không điểm: thiếu băng
3Khai cuộc và lượt cơ
Vị trí khai cuộc · Lượt cơ và séc · Lượt về (equalizing)
4Lỗi và xử lý
Bi bay khỏi bàn · Bi dính (frozen) · Đồng hồ 40 giây
5Thể thức thi đấu
Đua tới điểm (UMB) · Đánh séc (PBA) · Vòng bảng rồi loại trực tiếp