UMB · UMB World Three-Cushion Championship Ladies
Giải vô địch thế giới 3 băng nữ
Giải
1
Trận
39
Player
22
HR mùa
10
Heo Chae-won
Theo giải
| Giải | Vô địch |
|---|---|
| Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 202615/09/2026Gradignan, Pháp | Chưa có kết quả |
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng nữ16/24 đủ tin cậy|đến trận 17/09/2026
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải5 trận · 4–1−4
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- Form76▬
- Ổn định86%
- AVG0,661
- Tại giải6 trận · 6–0+91
- HR6
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất17/09 T 30–18 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,079
- Form52▲
- Tại giải5 trận · 3–1+30
- Form51▼
- AVG0,689
- Tại giải4 trận · 3–1+27
- HR8
- Đỉnh1548
- Gần nhất16/09 B 24–30 Karakasli Mujde
- Form57▼
- AVG0,851
- Tại giải4 trận · 3–1+26
- HR10
- Đỉnh1545
- Gần nhất16/09 B 20–30 Nguyen Yen Sinh
- Form37▼
- AVG0,537
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- HR5
- Đỉnh1559
- Gần nhất16/09 B 14–30 Choi Da-young
- Bản lĩnh−0,109
- Form53▲
- AVG0,421
- Tại giải3 trận · 1–2−15
- HR5
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1512
- Gần nhất16/09 B 21–30 Heo Chae-won
- Form61▬
- Ổn định80%
- AVG0,673
- Tại giải6 trận · 5–1+59
- BXH#203▲4
- HR9
- Đỉnh1542
- Gần nhất17/09 B 18–30 Karakasli Mujde
- Bản lĩnh+0,151
- Form41▼
- AVG0,490
- Tại giải3 trận · 2–1−1
- HR7
- Đỉnh1507
- Gần nhất16/09 B 11–30 Miyashita Ayaka
- Form49▬
- Ổn định90%
- AVG0,548
- Tại giải4 trận · 3–1+27
- HR4
- Đỉnh1501
- Gần nhất16/09 B 22–30 Klompenhouwer Therese
- Bản lĩnh−0,013
- Form60▲
- AVG0,622
- Tại giải4 trận · 2–2+3
- HR7
- Đỉnh1501
- Gần nhất16/09 B 15–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,018
- AVG0,390
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR3
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất16/09 B 16–25 Nguyen Yen Sinh
- AVG0,423
- Tại giải2 trận · 0–2−27
- HR3
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất16/09 B 14–25 Heo Chae-won
- AVG0,108
- Tại giải2 trận · 0–2−30
- HR2
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1484
- Gần nhất16/09 B 4–25 Miyashita Ayaka
- AVG0,298
- Tại giải2 trận · 0–2−32
- HR2
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1483
- Gần nhất16/09 B 7–25 Jetten Karina
- Ổn định80%
- AVG0,557
- Tại giải2 trận · 0–2−21
- HR9
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất16/09 B 21–25 Nguyen Bich Tram
- Bản lĩnh+0,173
- Form60▼
- Ổn định80%
- AVG0,537
- Tại giải3 trận · 1–1−6
- HR5
- Đỉnh1509
- Gần nhất16/09 B 14–30 Nguyen Yen Sinh
- Form60▲
- AVG0,530
- Tại giải3 trận · 1–2−19
- HR5
- Đỉnh1485
- Gần nhất16/09 B 29–30 Karakasli Mujde
- Form41▲
- Ổn định83%
- AVG0,511
- Tại giải3 trận · 1–2−16
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1498
- Gần nhất16/09 B 24–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,040
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1484
- Gần nhất16/09 B 15–25 Nguyen Thi Lien
Bảng player
Mùa 2026 · 22 player
| 1 | Karakasli Mujde | 1 | 6 | 6–0 | 0,780 | 1,250 | 6 |
| 2 | Jetten Karina | 1 | 6 | 5–1 | 0,802 | 1,111 | 7 |
| 3 | Klompenhouwer Therese | 1 | 5 | 4–1 | 0,938 | 1,316 | 6 |
| 4 | Heo Chae-won | 1 | 3 | 3–0 | 0,851 | 1,136 | 10 |
| 5 | Choi Da-young | 1 | 4 | 3–1 | 0,689 | 0,806 | 8 |
| 6 | Declunder Magali | 1 | 4 | 3–1 | 0,543 | 0,682 | 3 |
| 7 | Miyashita Ayaka | 1 | 4 | 2–2 | 0,659 | 1,000 | 7 |
| 8 | Petersen Nana | 1 | 3 | 2–1 | 0,500 | 0,610 | 7 |
| 9 | Tram Steffi | 1 | 1 | 1–0 | 0,610 | 0,610 | 4 |
| 10 | Nguyen Bich Tram | 1 | 3 | 1–2 | 0,566 | 0,714 | 5 |
| 11 | Lalinde Claudia | 1 | 3 | 1–2 | 0,558 | 0,735 | 5 |
| 12 | Sandoval Johana | 1 | 3 | 1–2 | 0,492 | 0,510 | 5 |
| 13 | Nguyen Thi Lien | 1 | 3 | 1–2 | 0,471 | 0,610 | 5 |
| 14 | Mavridoglou Litsa | 1 | 3 | 1–2 | 0,444 | 0,543 | 4 |
| 15 | Diana Giron | 1 | 3 | 1–2 | 0,421 | 0,526 | 5 |
| 16 | Matiz Carolina | 1 | 2 | 0–2 | 0,423 | 0,636 | 3 |
| 17 | Hallier Melanie | 1 | 1 | 0–1 | 0,390 | 0,390 | 3 |
| 18 | Buelens Jaimie | 1 | 2 | 0–2 | 0,382 | 0,600 | 2 |
| 19 | Steinberger Monika | 1 | 2 | 0–2 | 0,311 | 0,391 | 3 |
| 20 | Michalkova Irena | 1 | 2 | 0–2 | 0,309 | 0,621 | 4 |
| 21 | Mancipe Yeimi A | 1 | 2 | 0–2 | 0,298 | 0,304 | 2 |
| 22 | Eskandar Joyce | 1 | 2 | 0–2 | 0,108 | 0,129 | 2 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.