UMB · UMB World Three-Cushion Championship for Juniors
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ
Giải
1
Trận
39
Player
22
HR mùa
12
Song Yun-do
Theo giải
| Giải | Vô địch |
|---|---|
| Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 202618/09/2026Gradignan, Pháp | Chưa có kết quả |
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ19/24 đủ tin cậy|đến trận 25/09/2026
- Form47▬
- Ổn định85%
- AVG1,307
- Tại giải5 trận · 4–1+2
- BXH#270▲1
- HR12
- Đỉnh1725
- Gần nhất20/09 B 34–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,128
- Form66▼
- Ổn định79%
- AVG0,976
- Tại giải6 trận · 5–1+29
- HR10
- Đỉnh1649
- Gần nhất20/09 B 32–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,134
- Form51▼
- Ổn định90%
- AVG1,271
- Tại giải6 trận · 4–1+79
- BXH#294
- HR14
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1617
- Gần nhất25/09 B 25–40 Trần Quyết Chiến
- Bản lĩnh+0,175
- Form60▲
- Ổn định82%
- AVG1,294
- Tại giải3 trận · 2–1−4
- BXH#205▲4
- HR12
- Đỉnh1617
- Gần nhất19/09 B 27–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,116
- Form67▲
- Ổn định82%
- AVG1,201
- Tại giải5 trận · 4–1+27
- HR9
- Đỉnh1594
- Gần nhất20/09 B 32–40 Ali Ibraimov
- Bản lĩnh+0,271
- Form56▲
- AVG0,923
- Tại giải4 trận · 3–1+19
- HR6
- Đỉnh1560
- Gần nhất19/09 B 28–40 Ali Ibraimov
- Form45▼
- Ổn định86%
- AVG0,997
- Tại giải2 trận · 0–1−7
- BXH#262▲1
- HR9
- Đỉnh1608
- Gần nhất19/09 30–30 Song Yun-do
- Bản lĩnh−0,118
- Form71▲
- AVG0,995
- Tại giải3 trận · 2–1−1
- HR7
- Đỉnh1551
- Gần nhất19/09 B 34–40 Jakob Ide
- Bản lĩnh+0,076
- Form56▲
- Tại giải4 trận · 3–1+26
- Form50▲
- Ổn định71%
- AVG0,841
- Tại giải3 trận · 2–1−2
- BXH#297▼1
- HR9
- Đỉnh1557
- Gần nhất19/09 B 37–40 Velandia David
- Bản lĩnh+0,052
- Form51▲
- AVG0,591
- Tại giải4 trận · 2–2+10
- HR5
- Đỉnh1521
- Gần nhất19/09 B 24–40 Ozbas Seymen
- Form46▼
- AVG1,138
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1528
- Gần nhất19/09 B 19–30 Ali Ibraimov
- Form52▼
- AVG1,159
- Tại giải4 trận · 2–2+4
- HR8
- Đỉnh1521
- Gần nhất19/09 B 31–40 Song Yun-do
- AVG0,708
- Tại giải2 trận · 0–1−8
- HR2
- Đỉnh1500
- Gần nhất19/09 B 17–30 Ozbas Seymen
- Form55▼
- AVG0,913
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1515
- Gần nhất19/09 B 29–40 Dinh Trong Van
- Form53▲
- AVG0,923
- Tại giải3 trận · 0–2−24
- HR4
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1500
- Gần nhất19/09 B 24–40 Ali Ibraimov
- AVG0,645
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR4
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1488
- Gần nhất19/09 B 11–30 Velandia David
- AVG0,278
- Tại giải2 trận · 0–2−28
- HR3
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất19/09 B 12–30 Philipoom Luca
- Form35▼
- Ổn định83%
- AVG0,792
- Tại giải3 trận · 1–2−12
- HR6
- Đỉnh1542
- Gần nhất19/09 B 10–40 Marcos Morales
- Form55▲
- Ổn định85%
- AVG0,729
- Tại giải3 trận · 1–2−8
- HR8
- Đỉnh1485
- Gần nhất19/09 B 24–40 Ozbas Seymen
Bảng player
Mùa 2026 · 22 player
| 1 | Ali Ibraimov | 1 | 6 | 5–1 | 1,293 | 1,538 | 9 |
| 2 | Marcos Morales | 1 | 5 | 4–1 | 1,445 | 2,000 | 9 |
| 3 | Song Yun-do | 1 | 5 | 4–1 | 1,316 | 2,000 | 12 |
| 4 | Ozbas Seymen | 1 | 5 | 4–1 | 1,160 | 1,250 | 9 |
| 5 | Duvan Martinez | 1 | 4 | 3–1 | 0,992 | 1,154 | 6 |
| 6 | Kim Hyeon-woo | 1 | 3 | 2–1 | 1,475 | 1,875 | 12 |
| 7 | Velandia David | 1 | 4 | 2–2 | 1,159 | 1,304 | 8 |
| 8 | Garcia Toni | 1 | 2 | 2–0 | 1,053 | 1,667 | 7 |
| 9 | Duriez Tangui | 1 | 3 | 2–1 | 0,933 | 1,057 | 7 |
| 10 | Yildirim Burkan Kivanc | 1 | 2 | 1–1 | 0,913 | 1,304 | 7 |
| 11 | Ortiz Steven | 1 | 3 | 1–2 | 0,868 | 1,304 | 6 |
| 12 | Bollansee Toon | 1 | 2 | 1–1 | 0,806 | 0,857 | 5 |
| 13 | Philipoom Luca | 1 | 3 | 1–2 | 0,556 | 0,638 | 6 |
| 14 | Nguyễn Minh Trí | 1 | 2 | 0–2 | 1,022 | 1,174 | 6 |
| 15 | David Noah | 1 | 2 | 0–2 | 0,923 | 0,960 | 4 |
| 16 | Park Jae-hong | 1 | 2 | 0–2 | 0,710 | 0,718 | 4 |
| 17 | Ochoa Carlos | 1 | 1 | 0–1 | 0,708 | 0,708 | 2 |
| 18 | Cerkez Ataberk | 1 | 1 | 0–1 | 0,696 | 0,696 | 4 |
| 19 | Svensson Mio | 1 | 2 | 0–2 | 0,645 | 0,744 | 4 |
| 20 | Miyamoto Ryusei | 1 | 1 | 0–1 | 0,640 | 0,640 | 3 |
| 21 | Cermak Nicolas | 1 | 1 | 0–1 | 0,543 | 0,543 | 4 |
| 22 | Girgis Fady | 1 | 2 | 0–2 | 0,278 | 0,313 | 3 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.