Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T2 03/11/2025 · 48 trận
09:00KST 11:00Yasuma Kaori11Nishimoto Yuko30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Kim Jae-jung24Park Chun-woo30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Koseoglu Ahmet30Adem Doganoglu18Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Demir Ilhan24Akyol Vedat30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Truong Huynh Quoc Dat18Juan Pereyra30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Sasaki Hiroshi20Cesar Mas30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Yoon Young Soo15Ryu Hoon-sang30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Funaki Shouta30Kwon Miru10Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Adham Yehia14Song Sock-kyu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Korkmaz Fatih20Lalinde Claudia30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Kim Geonyun30Choi Bom E22Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Sainz Pardo Daniel13Park Sam-gu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Jeong Yeok-geun30Kim Hyeon-jong16Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Kim Min-suk30Kim Young-seob12Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Park Sang-jun30Halis Turan9Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Koyuncuoglu Saadet Ipek18Yalcin Ozkal30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Son Pham Van12Kwon Miru30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Anguita Carlos30Yasuma Kaori2Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Do Nguyen Trung Hau28Kim Jae-jung30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Nguyen Huu Thanh30Adem Doganoglu16Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Yeongyun Jo30Demir Ilhan11Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Arai Tatsuo30Truong Huynh Quoc Dat15Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Cho Chi-yeon30Sasaki Hiroshi4Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Aguilar Mauricio30Yoon Young Soo9Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Kim Young-ho30Koyuncuoglu Saadet Ipek5Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Nguyễn Trần Thanh Tạo30Adham Yehia6Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Choi Woo-hyun30Korkmaz Fatih17Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Inoue Makiko9Choi Bom E30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Dominique Janvier16Sainz Pardo Daniel30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Kim Bong-soo30Kim Hyeon-jong13Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Gunaydin Fahri30Kim Young-seob27Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Dinh The Vinh30Halis Turan15Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Aguilar Mauricio19Ryu Hoon-sang30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Son Pham Van15Funaki Shouta30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Anguita Carlos30Nishimoto Yuko14Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Do Nguyen Trung Hau30Park Chun-woo30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Nguyen Huu Thanh26Koseoglu Ahmet30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Yeongyun Jo30Akyol Vedat29Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Arai Tatsuo30Juan Pereyra25Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Cho Chi-yeon30Cesar Mas19Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Dinh The Vinh30Park Sang-jun28Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Kim Young-ho30Yalcin Ozkal25Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Nguyễn Trần Thanh Tạo30Song Sock-kyu16Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Choi Woo-hyun30Lalinde Claudia17Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Inoue Makiko7Kim Geonyun30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Dominique Janvier12Park Sam-gu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Kim Bong-soo30Jeong Yeok-geun29Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Gunaydin Fahri8Kim Min-suk30Vòng sơ loại PPPQKết thúc
Cặp đấu: theo ban tổ chức — sẽ hiện khi nguồn công bố.
Cặp đấu: theo ban tổ chức — sẽ hiện khi nguồn công bố.
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.