3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng nữ · 2026Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2026

UMB World Three-Cushion Championship for Ladies 2026

Gradignan, Pháp·15/09/2026 – 17/09/2026·Tiền thưởng ≈ 1,72 tỷ ₫· 60,0 N €

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2026

16/24 đủ tin cậy|đến trận 17/09/2026

    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,056
    • Tại giải5 trận · 4–1−4
  1. 2Karakasli Mujde1549▲36
    • Form76▬
    • Ổn định86%
    • AVG0,661
    • Tại giải6 trận · 6–0+91
  2. 3Nguyen Yen Sinh1530▼20
    • Form52▲
    • Tại giải5 trận · 3–1+30
    • Form51▼
    • AVG0,689
    • Tại giải4 trận · 3–1+27
  3. 5Heo Chae-won1526▲11
    • Form57▼
    • AVG0,851
    • Tại giải4 trận · 3–1+26
    • Form37▼
    • AVG0,537
    • Tại giải3 trận · 1–2−21
  4. 7Diana GironTạm tính1485▼18
    • Form53▲
    • AVG0,421
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
  5. 8Jetten Karina1484▲7
    • Form61▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,673
    • Tại giải6 trận · 5–1+59
    • BXH#203▲4
  6. 9Petersen Nana1484▼23
    • Form41▼
    • AVG0,490
    • Tại giải3 trận · 2–1−1
  7. 10Declunder Magali1482▲10
    • Form49▬
    • Ổn định90%
    • AVG0,548
    • Tại giải4 trận · 3–1+27
  8. 11Miyashita Ayaka1480▲13
    • Form60▲
    • AVG0,622
    • Tại giải4 trận · 2–2+3
  9. 12Hallier MelanieTạm tính1474▼11
    • AVG0,390
    • Tại giải2 trận · 0–2−26
  10. 13Matiz CarolinaTạm tính1473▼12
    • AVG0,423
    • Tại giải2 trận · 0–2−27
  11. 14Eskandar JoyceTạm tính1470▼14
    • AVG0,108
    • Tại giải2 trận · 0–2−30
  12. 15Mancipe Yeimi ATạm tính1468▼15
    • AVG0,298
    • Tại giải2 trận · 0–2−32
  13. 16Buelens Jaimie1458▼10
    • Ổn định80%
    • AVG0,557
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
  14. 17Tram Steffi1456▼19
    • Form60▼
    • Ổn định80%
    • AVG0,537
    • Tại giải3 trận · 1–1−6
    • Form60▲
    • AVG0,530
    • Tại giải3 trận · 1–2−19
  15. 19Sandoval Johana1449▼17
    • Form41▲
    • Ổn định83%
    • AVG0,511
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
  16. 20Claudia CifuentesTạm tính1448▼10
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
  17. 21Steinberger MonikaTạm tính1444▼15
    • AVG0,311
    • Tại giải2 trận · 0–2−30
  18. 22Lalinde Claudia1437▼16
    • Form53▼
    • Ổn định73%
    • AVG0,541
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
  19. 23Michalkova IrenaTạm tính1433▼5
    • Ổn định73%
    • AVG0,309
    • Tại giải2 trận · 0–2−15
    • Form54▼
    • Ổn định76%
    • AVG0,523
    • Tại giải3 trận · 1–20
    • BXH#143▲5