3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng nữ · 2025Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2025

UMB World Three-Cushion Championship for Ladies 2025

Murcia, Tây Ban Nha·23/09/2025 – 25/09/2025

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2025

21/24 đủ tin cậy|đến trận 17/09/2026

    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,056
    • Tại giải6 trận · 6–0+64
    • Form52▲
    • Ổn định84%
    • AVG0,819
    • Tại giải6 trận · 5–1+43
    • BXH#202▲4
    • Ổn định70%
    • AVG0,522
    • Tại giải2 trận · 0–2−24
  1. 4Karakasli Mujde1549▲36
    • Form76▬
    • Ổn định86%
    • AVG0,661
    • Tại giải2 trận · 0–2−21
    • Ổn định76%
    • AVG0,684
    • Tại giải3 trận · 1–2−25
    • AVG0,793
    • Tại giải5 trận · 4–1+40
    • AVG0,573
    • Tại giải4 trận · 2–2+4
    • Form37▼
    • AVG0,537
    • Tại giải5 trận · 4–1+43
    • Ổn định75%
    • AVG0,502
    • Tại giải4 trận · 3–1+24
    • Ổn định94%
    • AVG0,545
    • Tại giải3 trận · 1–2−18
    • AVG0,596
    • Tại giải3 trận · 1–2−15
  2. 12Jetten Karina1484▲7
    • Form61▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,673
    • Tại giải4 trận · 2–1+16
    • BXH#203▲4
  3. 13Petersen Nana1484▼23
    • Form41▼
    • AVG0,490
    • Tại giải2 trận · 0–1−15
  4. 14Declunder Magali1482▲10
    • Form49▬
    • Ổn định90%
    • AVG0,548
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
  5. 15Miyashita Ayaka1480▲13
    • Form60▲
    • AVG0,622
    • Tại giải3 trận · 2–1+1
  6. 16Krausova VeronikaTạm tính1477
    • AVG0,292
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
  7. 17Monroy GisellTạm tính1469
    • AVG0,330
    • Tại giải2 trận · 0–2−31
  8. 18Buelens Jaimie1458▼10
    • Ổn định80%
    • AVG0,557
    • Tại giải3 trận · 1–2−10
  9. 19Tram Steffi1456▼19
    • Form60▼
    • Ổn định80%
    • AVG0,537
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
  10. 20Sandoval Johana1449▼17
    • Form41▲
    • Ổn định83%
    • AVG0,511
    • Tại giải3 trận · 2–1+2
  11. 21Juarez AnaTạm tính1449
    • AVG0,305
    • Tại giải2 trận · 0–2−23
  12. 22Lalinde Claudia1437▼16
    • Form53▼
    • Ổn định73%
    • AVG0,541
    • Tại giải2 trận · 0–2−20
    • Form25▼
    • Ổn định84%
    • AVG0,651
    • Tại giải4 trận · 2–2+12
    • Form54▼
    • Ổn định76%
    • AVG0,523
    • Tại giải3 trận · 1–2−5
    • BXH#143▲5