3C
UMBGiải vô địch thế giới 3 băng nữ · 2024Đã kết thúc

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2024

UMB World Three-Cushion Championship for Ladies 2024

Blois, Pháp·10/09/2024 – 12/09/2024

Bảng Elo-3C

Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2024

20/24 đủ tin cậy|đến trận 17/09/2026

    • Form51▼
    • Ổn định84%
    • AVG1,056
    • Tại giải6 trận · 5–1+33
    • Form52▲
    • Ổn định84%
    • AVG0,819
    • Tại giải3 trận · 2–1−4
    • BXH#202▲4
    • Ổn định70%
    • AVG0,522
    • Tại giải6 trận · 5–1+76
    • Ổn định76%
    • AVG0,684
    • Tại giải4 trận · 3–1+11
    • AVG0,911
    • Tại giải4 trận · 3–1+25
    • Ổn định86%
    • Tại giải5 trận · 3–2+10
    • Ổn định75%
    • AVG0,502
    • Tại giải4 trận · 2–2+8
    • Ổn định94%
    • AVG0,545
    • Tại giải4 trận · 2–2−2
  1. 9Mitterbock HelgaTạm tính1487
    • AVG0,457
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • Ổn định78%
    • AVG0,628
    • Tại giải3 trận · 2–10
    • BXH#1827▼2
  2. 11Jetten Karina1484▲7
    • Form61▬
    • Ổn định80%
    • AVG0,673
    • Tại giải5 trận · 3–2+28
    • BXH#203▲4
  3. 12Declunder Magali1482▲10
    • Form49▬
    • Ổn định90%
    • AVG0,548
    • Tại giải3 trận · 1–2−16
  4. 13Miyashita Ayaka1480▲13
    • Form60▲
    • AVG0,622
    • Tại giải2 trận · 0–2−24
  5. 14Livebardon SoniaTạm tính1473
    • Tại giải2 trận · 0–2−27
    • Tại giải2 trận · 0–2−22
  6. 16Tram Steffi1456▼19
    • Form60▼
    • Ổn định80%
    • AVG0,537
    • Tại giải3 trận · 1–2−13
  7. 17Sandoval Johana1449▼17
    • Form41▲
    • Ổn định83%
    • AVG0,511
    • Tại giải2 trận · 0–2−19
  8. 18Claudia CifuentesTạm tính1448▼10
    • Tại giải2 trận · 0–2−29
  9. 19Lalinde Claudia1437▼16
    • Form53▼
    • Ổn định73%
    • AVG0,541
    • Tại giải3 trận · 2–1+5
    • AVG0,498
    • Tại giải3 trận · 1–2−11
  10. 21Michalkova IrenaTạm tính1433▼5
    • Ổn định73%
    • AVG0,309
    • Tại giải2 trận · 0–2−20
    • Ổn định74%
    • AVG0,410
    • Tại giải2 trận · 0–2−17
    • Form25▼
    • Ổn định84%
    • AVG0,651
    • Tại giải3 trận · 2–1+8
    • Form54▼
    • Ổn định76%
    • AVG0,523
    • Tại giải2 trận · 0–2−16
    • BXH#143▲5