Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2023
UMB World Three-Cushion Championship for Ladies 2023
Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ·12/09/2023 – 14/09/2023
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 202322/24 đủ tin cậy|đến trận 17/09/2026
- Form51▼
- Ổn định84%
- AVG1,056
- Tại giải4 trận · 2–2−15
- HR12
- Đỉnh1696
- Gần nhất17/09 B 27–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,010
- AVG0,714
- Tại giải6 trận · 6–0+105
- HR3
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất14/09 T 30–18 Nishimoto Yuko
- Bản lĩnh−0,011
- Form52▲
- Ổn định84%
- AVG0,819
- Tại giải5 trận · 4–1+30
- BXH#202▲4
- HR6
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1601
- Gần nhất01/09 B 29–30 Klompenhouwer Therese
- Bản lĩnh−0,031
- Ổn định70%
- AVG0,522
- Tại giải2 trận · 0–2−25
- HR4
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1579
- Gần nhất24/09 B 17–25 Fukao Noriko
- Bản lĩnh+0,168
- Form76▬
- Ổn định86%
- AVG0,661
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- HR6
- Chuỗi6 thắng
- Gần nhất17/09 T 30–18 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,079
- Ổn định76%
- AVG0,684
- Tại giải6 trận · 5–1+45
- HR5
- Đỉnh1588
- Gần nhất03/11 B 14–30 Anguita Carlos
- Bản lĩnh+0,065
- Tại giải5 trận · 3–2+13
- Đỉnh1527
- Gần nhất14/09 B 15–30 Lee Shin-young
- Bản lĩnh−0,172
- Ổn định86%
- Tại giải2 trận · 0–2−22
- Đỉnh1526
- Gần nhất12/09 B 15–30 Soerensen Charlotte
- Bản lĩnh+0,031
- Ổn định75%
- AVG0,502
- Tại giải2 trận · 0–2−19
- HR5
- Đỉnh1526
- Gần nhất24/09 B 17–30 Kim Ha-eun
- Bản lĩnh+0,076
- Ổn định94%
- AVG0,545
- Tại giải3 trận · 1–2−21
- HR5
- Đỉnh1551
- Gần nhất24/09 B 24–30 Perez Jackeline
- Bản lĩnh−0,130
- AVG0,596
- Tại giải3 trận · 1–2−20
- HR4
- Đỉnh1542
- Gần nhất24/09 B 21–27 Nguyen Thi Lien
- Bản lĩnh+0,005
- Ổn định78%
- AVG0,628
- Tại giải4 trận · 3–1+24
- BXH#1827▼2
- HR5
- Đỉnh1506
- Gần nhất11/09 B 22–30 Perez Jackeline
- Bản lĩnh+0,223
- Form49▬
- Ổn định90%
- AVG0,548
- Tại giải3 trận · 2–1+5
- HR4
- Đỉnh1501
- Gần nhất16/09 B 22–30 Klompenhouwer Therese
- Bản lĩnh−0,013
- Tại giải3 trận · 1–2−24
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1515
- Gần nhất13/09 B 16–30 Degener Gulsen
- Tại giải4 trận · 2–2+3
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1513
- Gần nhất11/09 B 17–25 Degener Gulsen
- Bản lĩnh+0,055
- Form41▲
- Ổn định83%
- AVG0,511
- Tại giải3 trận · 2–1+4
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1498
- Gần nhất16/09 B 24–30 Jetten Karina
- Bản lĩnh+0,040
- AVG0,311
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR3
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất16/09 B 18–25 Mavridoglou Litsa
- AVG0,492
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- HR6
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1513
- Gần nhất13/09 B 22–30 Nishimoto Yuko
- Bản lĩnh+0,129
- Form53▼
- Ổn định73%
- AVG0,541
- Tại giải2 trận · 0–2−29
- HR5
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1493
- Gần nhất16/09 B 18–30 Declunder Magali
- AVG0,498
- Tại giải2 trận · 0–2−29
- HR8
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1486
- Gần nhất11/09 B 23–30 Park Jeong-hyun
- Ổn định73%
- AVG0,309
- Tại giải3 trận · 2–1+11
- HR4
- Chuỗi5 thua
- Đỉnh1486
- Gần nhất16/09 B 18–25 Klompenhouwer Therese
- Ổn định82%
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất01/12 B 10–30 Simperler Andreas
- Ổn định76%
- AVG0,361
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- HR4
- Đỉnh1486
- Gần nhất13/09 B 13–30 Lee Shin-young
- Form25▼
- Ổn định84%
- AVG0,651
- Tại giải4 trận · 3–1+28
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1514
- Gần nhất08/06 B 25–30 Abousaleh Fadi
- Bản lĩnh−0,005