Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2024
UMB World Three-Cushion Championship for Juniors 2024
Blois, Pháp·13/09/2024 – 15/09/2024
Bảng Elo-3C
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 202422/24 đủ tin cậy|đến trận 20/09/2026
- Form47▬
- Ổn định85%
- AVG1,307
- Tại giải6 trận · 6–0+77
- BXH#270▲1
- HR12
- Đỉnh1725
- Gần nhất20/09 B 34–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,128
- Form59▼
- Ổn định81%
- AVG1,193
- Tại giải4 trận · 2–1+2
- BXH#183▲3
- HR17
- Đỉnh1664
- Gần nhất14/07 B 23–35 Jorissen Jeffrey
- Bản lĩnh−0,220
- Form66▼
- Ổn định79%
- AVG0,976
- Tại giải5 trận · 4–1+17
- HR10
- Đỉnh1649
- Gần nhất20/09 B 32–40 Song Yun-do
- Bản lĩnh+0,134
- Ổn định88%
- Tại giải3 trận · 2–1−10
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1631
- Gần nhất07/11 B 15–40 Jérémy Bury
- Bản lĩnh+0,042
- Form67▲
- Ổn định82%
- AVG1,201
- Tại giải5 trận · 3–2+15
- HR9
- Đỉnh1594
- Gần nhất20/09 B 32–40 Ali Ibraimov
- Bản lĩnh+0,271
- Form58▼
- AVG1,300
- Tại giải6 trận · 4–2+49
- HR7
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1601
- Gần nhất05/11 B 19–35 Yavuz Tarik
- Bản lĩnh+0,188
- Ổn định93%
- AVG1,064
- Tại giải3 trận · 1–2−12
- BXH#273▲1
- HR10
- Đỉnh1576
- Gần nhất07/04 T 30–21 Jose Gonzalez
- Bản lĩnh+0,076
- Ổn định82%
- AVG1,171
- Tại giải4 trận · 3–1+23
- HR10
- Đỉnh1578
- Gần nhất14/09 B 33–35 Ali Ibraimov
- Bản lĩnh+0,284
- Ổn định77%
- AVG0,775
- Tại giải4 trận · 2–1+9
- BXH#198▲3
- HR5
- Đỉnh1567
- Gần nhất06/10 B 9–30 Lee Beom-yeol
- Bản lĩnh−0,182
- Ổn định89%
- AVG0,873
- Tại giải3 trận · 2–1+7
- HR7
- Đỉnh1561
- Gần nhất07/12 T 30–25 Yang Seung Mo
- Form57▲
- AVG1,000
- Tại giải2 trận · 0–2−27
- HR7
- Đỉnh1551
- Gần nhất14/07 B 11–30 D Agata Alessio
- Form50▲
- Ổn định71%
- AVG0,841
- Tại giải3 trận · 2–1+2
- BXH#297▼1
- HR9
- Đỉnh1557
- Gần nhất19/09 B 37–40 Velandia David
- Bản lĩnh+0,052
- Form64▼
- Ổn định82%
- AVG0,882
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- BXH#174▲5
- HR9
- Chuỗi3 thua
- Đỉnh1536
- Gần nhất01/09 B 12–30 Groot Raymon
- Form60▲
- Ổn định85%
- AVG0,862
- Tại giải3 trận · 1–2−18
- BXH#118▲3
- HR7
- Đỉnh1603
- Gần nhất01/09 B 12–30 Kokkoris Kostantinos
- AVG0,595
- Tại giải4 trận · 2–2+1
- HR6
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1519
- Gần nhất27/09 B 26–30 Pinto Luis
- Ổn định83%
- AVG0,743
- Tại giải2 trận · 0–2−18
- HR7
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1550
- Gần nhất13/07 B 29–30 Silva Anibal
- Ổn định83%
- AVG0,694
- Tại giải3 trận · 1–2−14
- BXH#179▲3
- HR6
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1537
- Gần nhất27/09 B 25–40 Cerkez Ataberk
- Bản lĩnh−0,131
- Tại giải2 trận · 0–2−27
- Chuỗi2 thua
- Đỉnh1485
- Gần nhất14/09 B 19–25 Marcos Morales
- Ổn định65%
- Tại giải2 trận · 1–1+2
- AVG0,634
- Tại giải3 trận · 1–2−11
- HR4
- Chuỗi4 thua
- Đỉnh1516
- Gần nhất31/08 B 19–30 Wallerand Paul
- Form55▲
- Ổn định85%
- AVG0,729
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- HR8
- Đỉnh1485
- Gần nhất19/09 B 24–40 Ozbas Seymen
- Ổn định71%
- AVG0,726
- Tại giải3 trận · 1–2−13
- HR4
- Đỉnh1484
- Gần nhất07/12 B 23–30 Falangas Christos
- AVG0,651
- Tại giải2 trận · 0–2−23
- HR6
- Chuỗi6 thua
- Đỉnh1488
- Gần nhất19/09 B 19–30 Bollansee Toon
- AVG0,561
- Tại giải2 trận · 0–2−26
- HR4
- Chuỗi6 thua
- Đỉnh1484
- Gần nhất19/09 B 16–30 Marcos Morales