Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Daniel Sánchez | 15 – · – | 15 – · – | 7 – · – | 15 – · – | 14 – · – | 15 – · – | 4 | – | – |
Mã Minh Cẩm | 6 – · – | 4 – · – | 15 – · – | 14 – · – | 15 – · – | 4 – · – | 2 | – | – |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
Đối đầu
1–0
Thắng đối đầuỞ CK
40%CK 2/50%CK 0/1
% thắng CK trong PBA (dữ liệu 3C)
2 lần gặp trong dữ liệu 3C · PBA · UMB
So sánh chỉ số
Daniel SánchezMã Minh Cẩm
4Séc thắng2
81Điểm58