Thống kê
Theo giải
| Giải | Địa điểm | Ngày | Danh hiệu |
|---|---|---|---|
| SEA Games 32 (Phnom Penh) · Carom 3 băng nam | Phnom Penh, Campuchia | Nguyễn Trần Thanh Tự | |
| SEA Games 32 (Phnom Penh) · Carom 3 băng nữ | Phnom Penh, Campuchia | Sruong Pheavy |
Kỷ lục & chỉ số · SEAGF
Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.
Elo 3C
Việt Nam theo giải
| Giải | 🏆 | Top 3 | Player |
|---|---|---|---|
| SEA Games · carom 3 băng | 2 | 6 | 5 |
Quốc gia × giải: vô địch
| Giải | Vô địch | Top 3 | |
|---|---|---|---|
| SEA Games · carom 3 băng | VN | 2 | 6 |
| SEA Games · carom 3 băng | KH | 1 | 1 |
Thống kê riêng từng giải
Mỗi giải có tab Thống kê riêng (kỷ lục, nhiều danh hiệu nhất, chủ nhà, thập niên) vì thể thức và lịch sử khác nhau.
Bảng player
SEA Games · carom 3 băng · Mùa 2023 · 5 player
| 1 | 1 | 1 | 1–0 | 1 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | ||
| 3 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 1 | 0 | ||
| 4 | Phùng Kiến Tường | 1 | 0 | ||
| 5 | 1 | 1 | 0–1 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG (trung bình) = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.