3C
Porto, Bồ Đào NhaNgày 6/826 trậnFive&Six
00:00CET 18:00Dick Jaspers40Kim Haeng-jik32Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Morales Daniel40Costa Rui Manuel38Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Tayfun Taşdemir33Glenn Hofman40Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Alp Ahmet34Choi Wan-young40Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Cho Myung-woo40Awwad Naser27Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Birol Uymaz40Bao Phương Vinh39Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Eddy Merckx40Soares Jose Miguel21Vòng bảngKết thúc00:00CET 18:00Kim Min-suk35Rubén Legazpi40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Sameh Sidhom15Thái Hồng Chiêm40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Heo Jung-han40Frédéric Caudron26Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Berkay Karakurt32Torbjörn Blomdahl40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Peter Ceulemans40Trần Thanh Lực32Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Roland Forthomme40Jérémy Bury24Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Marco Zanetti31Tolgahan Kiraz40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Orak Turgay40Trần Quyết Chiến40Vòng bảngKết thúc02:00CET 20:00Martin Horn40Jimenez Sergio31Vòng bảngKết thúc18:00CET 12:00Kim Haeng-jik50Roland Forthomme10Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Tolgahan Kiraz30Berkay Karakurt50Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Peter Ceulemans50Birol Uymaz23Vòng 16Kết thúc18:00CET 12:00Eddy Merckx50Glenn Hofman32Vòng 16Kết thúc20:30CET 14:30Martin Horn50Dick Jaspers45Vòng 16Kết thúc20:30CET 14:30Orak Turgay40Thái Hồng Chiêm50Vòng 16Kết thúc20:30CET 14:30Tayfun Taşdemir30Heo Jung-han50Vòng 16Kết thúc20:30CET 14:30Cho Myung-woo50Rubén Legazpi38Vòng 16Kết thúc23:00CET 17:00Peter Ceulemans42Eddy Merckx50Tứ kếtKết thúc23:00CET 17:00Berkay Karakurt50Kim Haeng-jik45Tứ kếtKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.