Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T2 18/05/2026 · 48 trận
11:00Piza Alejandro30Akyol Vedat14Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Nguyen Ngoc Tri22Pyeon Jun-hyeok30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Vuong Minh Thien30Goksu Volkan23Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Tran Cao Tri30Muhammed Cavusoglu18Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Thang Quoc Vo18Ceylan Mustafa Oguz30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Kim Kap-se29Hồ Quan Thái30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Huyen Mai Tan30Le Thi Ngoc Hue16Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Vo Cao Thang30Luong Thi Thom23Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Dillema Feije Mient11Nguyen Hoang Duy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Nguyen Thanh Liem28Nguyễn Minh Trí30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Hung Manh Tran30Nguyen Thi Lien18Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Doan Minh Kiet30Nguyen Viet Thu21Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Park Su-yeong30Park Jihyun16Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Kim Hyeon-woo30Xavier Pascual11Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Jang Sung-won30Rouby Guillaume19Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Sawaoka Masayuki30Oosawa Takashi20Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Nakajima Hironori30Luong Thi Thom14Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Arai Tatsuo30Akyol Vedat18Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Cin Aygun20Nguyen Ngoc Tri30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Kristiansen Daniel30Goksu Volkan24Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Kim Ha-eun7Muhammed Cavusoglu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Aguilar Mauricio30Thang Quoc Vo21Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Yasuma Kaori5Kim Kap-se30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Demir Ilhan27Le Thi Ngoc Hue30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Kim Geonyun19Nguyen Thanh Liem30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Yang Seung Mo30Dillema Feije Mient7Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Tong Van Dao30Oosawa Takashi7Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Do Nguyen Trung Hau30Nguyen Thi Lien10Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Sasaki Hiroshi11Nguyen Viet Thu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Yoneyama Satoru30Park Jihyun17Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Le Quoc Ho30Xavier Pascual12Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Duson Thierry6Rouby Guillaume30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Demir Ilhan13Huyen Mai Tan30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Nakajima Hironori30Vo Cao Thang27Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Arai Tatsuo10Piza Alejandro30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Yasuma Kaori4Hồ Quan Thái30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Cin Aygun27Pyeon Jun-hyeok30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Kristiansen Daniel19Vuong Minh Thien30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Kim Ha-eun30Tran Cao Tri30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Aguilar Mauricio26Ceylan Mustafa Oguz30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Duson Thierry10Jang Sung-won30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Tong Van Dao30Sawaoka Masayuki29Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Yang Seung Mo25Nguyen Hoang Duy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Kim Geonyun30Nguyễn Minh Trí30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Do Nguyen Trung Hau30Hung Manh Tran24Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Sasaki Hiroshi11Doan Minh Kiet30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Yoneyama Satoru26Park Su-yeong30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Le Quoc Ho30Kim Hyeon-woo27Vòng sơ loại PPPQKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.