Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
CN 30/11/2025 · 60 trận
09:46KST 11:46Kim Jin-ah1Choi Bo-bi0Vòng 128Kết thúc09:50KST 11:50Kim You-mi1Park Hye-rin0Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Eun-hee Kim0Kim Han-gil1Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Lee Sook-young1Jeon Eo-ram0Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Kim Myoung-hwa0So Ji-hye1Vòng 128Kết thúc09:52KST 11:52Ha Yoon-jung1Kim Myeong-hee0Vòng 128Kết thúc09:52KST 11:52Sim Ji-you0Choi Bo-ram1Vòng 128Kết thúc09:55KST 11:55Park Da-som0Park Su-hyang1Vòng 128Kết thúc11:04KST 13:04Seo Han-sol0Lee Yu-na1Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Song Min-ji0Kim Do-kyoung1Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Jung Eun-young1Kim Hyeong-kon0Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Kim Bo-gyoung0Lee Yun-ae1Vòng 128Kết thúc11:06KST 13:06Jeon JI-woo1Kim Bo-reum0Vòng 128Kết thúc11:06KST 13:06Hui-in Woo0Choi Yeon-ju1Vòng 128Kết thúc11:06KST 13:06Go Eun-kyung0Kang You-jin1Vòng 128Kết thúc11:07KST 13:07Lee Yun-hui0Higashiuchi Natsumi1Vòng 128Kết thúc12:16KST 14:16Park Ye-won1Park Chun-woo0Vòng 128Kết thúc12:20KST 14:20Park Hyo-seon0Jang Ga-yeon1Vòng 128Kết thúc12:20KST 14:20Jeon Ji-yeon0Lee Ji-yeon1Vòng 128Kết thúc12:21KST 14:21Oh Su-jung1Olivia Lee0Vòng 128Kết thúc12:21KST 14:21Yong Hyun-ji1Jeong Ye jin0Vòng 128Kết thúc13:17KST 15:17Kim Jung-mi0Kim Seong-eun1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Oh Ji-youn0Park Eun-kyoung1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Lee Sun-kyung0Kim Kyung-ja1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Lee Eun-kyoung0Oh Do-hee1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Kim Hye-jung1Kim Min-jeong0Vòng 128Kết thúc13:37KST 15:37Ryu Se-jeong0Seo Jee-yeun1Vòng 128Kết thúc13:37KST 15:37Yoon Kyung-nam1Kim Yong-won0Vòng 128Kết thúc13:38KST 15:38Ji-eun Lee0Lee Ji-youn1Vòng 128Kết thúc15:04KST 17:04Kim Bo-mi1Ha Yoon-jung0Vòng 64Kết thúc15:05KST 17:05Hida Orie1Park Su-hyang0Vòng 64Kết thúc15:05KST 17:05Choi Ji-min1Lee Sook-young0Vòng 64Kết thúc15:09KST 17:09Choi Hye-mi1Kim You-mi0Vòng 64Kết thúc15:16KST 17:16Park Jeong-hyun1Kim Jin-ah0Vòng 64Kết thúc15:17KST 17:17Lim Kyoung-jin1So Ji-hye0Vòng 64Kết thúc15:17KST 17:17Kim Ga-young0Kim Han-gil1Vòng 64Kết thúc16:16KST 18:16Kim Se-yeon1Lee Yu-na0Vòng 64Kết thúc16:19KST 18:19Kim Sang-a0Kang You-jin1Vòng 64Kết thúc16:26KST 18:26Lee Mi-rae1Jeon JI-woo0Vòng 64Kết thúc16:27KST 18:27Lee Ma-rie0Choi Yeon-ju1Vòng 64Kết thúc16:31KST 18:31Baek Min-ju1Lee Yun-ae0Vòng 64Kết thúc16:31KST 18:31Cha Yu-ram1Jung Eun-young0Vòng 64Kết thúc16:32KST 18:32Kang Ji-eun1Kim Do-kyoung0Vòng 64Kết thúc16:32KST 18:32Im Hye-won0Higashiuchi Natsumi1Vòng 64Kết thúc17:35KST 19:35Lee Shin-young1Lee Hwa-yeon0Vòng 64Kết thúc17:37KST 19:37Han Seul-gi0Park Ye-won1Vòng 64Kết thúc17:38KST 19:38Kim Bo-ra0Nguyễn Hoàng Yến Nhi1Vòng 64Kết thúc17:46KST 19:46Sakai Ayako0Lee Ji-yeon1Vòng 64Kết thúc17:46KST 19:46Kim Min-young1Yong Hyun-ji0Vòng 64Kết thúc17:47KST 19:47Kwon Bal-hae0Jang Ga-yeon1Vòng 64Kết thúc17:47KST 19:47Kim Min-a1Lee Dasom0Vòng 64Kết thúc17:49KST 19:49Han Ji-eun1Oh Su-jung0Vòng 64Kết thúc18:40KST 20:40Kim Ye-eun1Kim Kyung-ja0Vòng 64Kết thúc18:47KST 20:47Jang Hye-ri1Oh Do-hee0Vòng 64Kết thúc18:53KST 20:53Hwang Min-ji1Park Eun-kyoung0Vòng 64Kết thúc18:57KST 20:57Sruong Pheavy1Kim Hye-jung0Vòng 64Kết thúc18:58KST 20:58Lim Jung-suk1Seo Jee-yeun0Vòng 64Kết thúc19:00KST 21:00Lee Woo-kyung1Yoon Kyung-nam0Vòng 64Kết thúc19:01KST 21:01Kim Da-hee1Lee Ji-youn0Vòng 64Kết thúc19:01KST 21:01Jung Bo-yoon1Kim Seong-eun0Vòng 64Kết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.