Thống kê
Mùa 2026
Theo giải
| Giải | Địa điểm | Ngày | Danh hiệu |
|---|---|---|---|
| HBSF Tour 1 2026 · Cúp MIN Table · Carom 3 băng nam | TP.HCM, Việt Nam | 02/06/2026 | Nguyễn Chí Long |
| HBSF Tour 1 2026 · Cúp MIN Table · Carom 3 băng nữ | TP.HCM, Việt Nam | 02/06/2026 | Nguyễn Thị Bích Trâm |
| HBSF Tour 2 2026 · Carom 3 băng nam | TP.HCM, Việt Nam | 07/09/2026 | Nguyễn Như Lê |
| HBSF Tour 2 2026 · Carom 3 băng nữ | TP.HCM, Việt Nam | 07/09/2026 | Nguyễn Thị Bích Trâm |
Kỷ lục & chỉ số · HBSF
Tính trực tiếp từ các trận đã nhập; công thức công khai.
Trận hay nhất (AVG, ≥ 10 lượt cơ)
- 1Nguyễn Như LêHBSF Tour 2 2026 · Carom 3 băng nam · 50/27 lượt · gặp Nguyễn Nhất Hòa1,852
- 2Nguyễn Chí LongHBSF Tour 1 2026 · Cúp MIN Table · Carom 3 băng nam · 50/33 lượt · gặp Nguyễn Nhất Hòa1,515
- 3Nguyễn Nhất HòaHBSF Tour 2 2026 · Carom 3 băng nam · 37/27 lượt · gặp Nguyễn Như Lê1,370
- 4Nguyễn Thị Bích TrâmHBSF Tour 1 2026 · Cúp MIN Table · Carom 3 băng nữ · 30/22 lượt · gặp Nguyễn Đức Yến Sinh1,364
- 5Nguyễn Nhất HòaHBSF Tour 1 2026 · Cúp MIN Table · Carom 3 băng nam · 36/33 lượt · gặp Nguyễn Chí Long1,091
Elo 3C
Quốc gia × giải: vô địch
| Giải | Vô địch | Top 3 | |
|---|---|---|---|
| HBSF Tour | VN | 4 | 11 |
Thống kê riêng từng giải
Mỗi giải có tab Thống kê riêng (kỷ lục, nhiều danh hiệu nhất, chủ nhà, thập niên) vì thể thức và lịch sử khác nhau.
Bảng player
HBSF Tour · Mùa 2026 · 9 player
| 1 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 2 | 1 | 1–0 | 1,364 | 1,364 | 2 |
| 2 | Nguyễn Như Lê | 1 | 1 | 1–0 | 1,852 | 1,852 | 1 |
| 3 | Nguyễn Chí Long | 1 | 1 | 1–0 | 1,515 | 1,515 | 1 |
| 4 | Nguyễn Nhất Hòa | 2 | 2 | 0–2 | 1,217 | 1,370 | |
| 5 | Nguyễn Đức Yến Sinh | 1 | 1 | 0–1 | 0,773 | 0,773 | |
| 6 | 1 | 0 | |||||
| 7 | Phạm Hùng Cường | 1 | 0 | ||||
| 8 | Hồ Quan Thái | 1 | 0 | ||||
| 9 | Nguyễn Văn Tùng Em | 1 | 0 |
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm. AVG (trung bình) = tổng điểm / tổng lượt cơ của các trận đã nhập trong mùa; chỉ tính trận có số lượt cơ.