3C

Học viện 3C

Thư viện nút số

Thư viện bài «nút số» với sơ đồ bàn vẽ bằng máy, đúng hình học, sản xuất mỗi ngày. Tra theo tên đường bi: cúp băng, tứ băng, ba băng con, sanglee…

Thử công cụ sắp bi →
Bài học
68
Miễn phí
23
Loại đường bi
5

Bộ lọc

Thư viện

Hệ 50: 60 − 15 = 451234567601545
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 60, nhắm 15, về 45

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 312345671.53
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia12345671.53
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 312345671.53
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 3

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 60 − 10 = 501234567601050
Xổ dàiMiễn phí

Hệ 50: bi cái 60, nhắm 10, về 50

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.512345671.52.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia12345671.52.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 2.512345671.52.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 2.5

Độ khó ●○○○○

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1123456741
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7123456717
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5123456716.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 6123456716
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 6

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6123456716
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 50 = 0123456750500
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 50, về 0

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5123456715.5
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5123456715.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 45 = 5123456750455
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 45, về 5

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5123456715
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5123456715
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 40 = 101234567504010
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 40, về 10

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5123456714.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia123456714.5
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5123456714.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 35 = 151234567503515
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 35, về 15

Độ khó ●●○○○