3C

Học viện 3C

Thư viện nút số

Thư viện bài «nút số» với sơ đồ bàn vẽ bằng máy, đúng hình học, sản xuất mỗi ngày. Tra theo tên đường bi: cúp băng, tứ băng, ba băng con, sanglee…

Thử công cụ sắp bi →
Bài học
68
Miễn phí
23
Loại đường bi
5

Bộ lọc

Thư viện

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1123456741
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7123456717
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5123456716.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 6123456716
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 6

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6123456716
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5123456715.5
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5123456715.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5123456715
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5123456715
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5123456714.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia123456714.5
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5123456714.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4123456714
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4 đầu bàn kia123456714
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4123456714
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5123456713.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia123456713.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3.5123456713.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3123456713
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia123456713
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3123456713
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5123456712.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia123456712.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2.5123456712.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2.5

Độ khó ●○○○○