3C

Học viện 3C · nút số

Học đánh 3 băng

Thư viện bài «nút số» với sơ đồ bàn vẽ bằng máy, đúng hình học, sản xuất mỗi ngày. Tra theo tên đường bi: cúp băng, tứ băng, ba băng con, sanglee…

Bài học
60
Miễn phí
21
Loại đường bi
5

Loại đường bi

Tên gọi phổ thông của người chơi Việt Nam

Thư viện

Bài mới nhất trước

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 512345671.55
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 5

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 1.512345674.51.5
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 1.5

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 512345671.55
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4.512345671.54.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 112345674.51
Ba băng conMiễn phí

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 4.5 đầu bàn kia12345671.54.5
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 4.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 4.512345671.54.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 412345671.54
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 4 đầu bàn kia12345671.54
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 4 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 412345671.54
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 4

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3.512345671.53.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia12345671.53.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 3.512345671.53.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 3.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 312345671.53
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia12345671.53
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 312345671.53
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 3

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.512345671.52.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia12345671.52.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 2.512345671.52.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 2.5

Độ khó ●○○○○

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1123456741
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7123456717
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 7

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5123456716.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 6123456716
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 6

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6123456716
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5123456715.5
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5.5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5123456715.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 5123456715
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 1 trả về nút 5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5123456715
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5123456714.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia123456714.5
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5123456714.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4123456714
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4 đầu bàn kia123456714
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 4 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4123456714
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5123456713.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia123456713.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3.5123456713.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3123456713
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia123456713
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3123456713
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 3

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5123456712.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia123456712.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2.5123456712.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2.5

Độ khó ●○○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2123456712
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia123456712
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2123456712
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 1 về nút 2

Độ khó ●○○○○