3C

Học viện 3C

Thư viện nút số

Thư viện bài «nút số» với sơ đồ bàn vẽ bằng máy, đúng hình học, sản xuất mỗi ngày. Tra theo tên đường bi: cúp băng, tứ băng, ba băng con, sanglee…

Thử công cụ sắp bi →
Bài học
68
Miễn phí
23
Loại đường bi
5

Bộ lọc

Thư viện

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6123456716
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 50 = 0123456750500
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 50, về 0

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5123456715.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 45 = 5123456750455
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 45, về 5

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5123456715
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 40 = 101234567504010
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 40, về 10

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5123456714.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5123456714.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 35 = 151234567503515
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 35, về 15

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4123456714
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4123456714
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1 về nút 4

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 50 − 30 = 201234567503020
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 30, về 20

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5123456713.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia123456713.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Hệ 50: 50 − 25 = 251234567502525
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 50, nhắm 25, về 25

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3123456713
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia123456713
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5123456712.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia123456712.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2123456712
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia123456712
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○