3C

Học viện 3C

Thư viện nút số

Thư viện bài «nút số» với sơ đồ bàn vẽ bằng máy, đúng hình học, sản xuất mỗi ngày. Tra theo tên đường bi: cúp băng, tứ băng, ba băng con, sanglee…

Thử công cụ sắp bi →
Bài học
68
Miễn phí
23
Loại đường bi
5

Bộ lọc

Thư viện

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4.512345671.54.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 412345671.54
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3.512345671.53.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 312345671.53
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.512345671.52.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1.5 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5123456714.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 4123456714
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5123456713.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 3123456713
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 3

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5123456712.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2.5

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 1 trả về nút 2123456712
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 1 trả về nút 2

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 1.512345674.51.5
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4.5 → 1.5

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia12345671.53.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia12345671.53
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia12345671.52.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1.5 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1123456741
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 4 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia123456713.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia123456713
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 3 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia123456712.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia123456712
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 1 tới nút 2 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 6.512345671.56.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 6.5

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 612345671.56
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 5.512345671.55.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 512345671.55
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 1.5 về nút 5

Độ khó ●○○○○