3C

Dashboard theo dõi cơ thủ

Lọc mọi cơ thủ theo tuổi, quốc tịch, liên đoàn, thành tích — bảng, biểu đồ, so sánh, lưu và chia sẻ.

371 cơ thủ khớp

Cơ thủDanh hiệu ↓Top 3Hạng hiện tại
1
Cho Myung-woo 🇰🇷
661
2
Kim Ga-young 🇰🇷
56—
3
Sruong Pheavy 🇰🇭
453.589
4
Eddy Merckx 🇧🇪
362
5
Kim Young-won 🇰🇷
33—
6
Bao Phương Vinh 🇻🇳
265
7
Daniel Sánchez 🇪🇸
263.505
8
Dick Jaspers 🇳🇱
2611
9
Frédéric Caudron 🇧🇪
227
10
Nguyễn Thị Bích Trâm 🇻🇳
22—
11
Berkay Karakurt 🇹🇷
138
12
Chiêm Hồng Thái 🇻🇳
1417
13
Cho Geon-hwi 🇰🇷
12—
14
David Martínez 🇪🇸
113.565
15
Eddy Leppens 🇧🇪
113.564
16
Kang Ji-eun 🇰🇷
11—
17
Kim Min-ah 🇰🇷
15—
18
Lee Mi-rae 🇰🇷
113.555
19
Lee Seung-jin 🇰🇷
123.528
20
Lim Kyung-jin 🇰🇷
12—
21
Martin Horn 🇩🇪
124
22
Mori Yusuke 🇯🇵
113.561
23
Murat Naci Çoklu 🇹🇷
123.504
24
Nguyễn Chí Long 🇻🇳
1158
25
Nguyễn Như Lê 🇻🇳
11285
26
Nguyễn Quốc Nguyện 🇻🇳
113.582
27
Nguyễn Trần Thanh Tạo 🇻🇳
11612
28
Nguyễn Trần Thanh Tự 🇻🇳
1145
29
Nguyễn Đức Yến Sinh 🇻🇳
12—
30
Park Jeong-hyeon 🇰🇷
113.463
31
Tayfun Taşdemir 🇹🇷
146
32
Trần Quyết Chiến 🇻🇳
1518
33
Trần Thanh Lực 🇻🇳
1314
34
Abdallah Ahmed 🇪🇬
00284
35
Abdel Aal Hassan
00237
36
Abdin Mohamed 🇪🇬
0035
37
Abdul Mohsen Ali
00166
38
Abousaleh Fadi
00141
39
Abu Tayeh Mashhour
0041
40
Ahola Jarno
00108
41
Akkoca Denizcan 🇹🇷
00183
42
Akyol Vedat 🇹🇷
00242
43
Al Ghababsheh Ahmed
0083
44
Alp Ahmet 🇹🇷
0078
45
Altuntaslar Hayri 🇹🇷
00280
46
Andaluz Anton Valentin 🇪🇸
00279
47
Andersen Thomas 🇩🇰
00135
48
Andrade Paulo 🇵🇹
00269
49
Anguita Carlos 🇪🇸
00119
50
Antonatos Kostas 🇬🇷
00156