Dashboard theo dõi cơ thủ
Lọc mọi cơ thủ theo tuổi, quốc tịch, liên đoàn, thành tích — bảng, biểu đồ, so sánh, lưu và chia sẻ.
36 cơ thủ khớp
| Cơ thủ | Hạng hiện tại ↑ | Trung bình sự nghiệp | Danh hiệu | |
|---|---|---|---|---|
| 1 Bao Phương Vinh 🇻🇳 | 5 | 2,778 | 2 | |
| 2 Trần Thanh Lực 🇻🇳 | 14 | 1,466 | 1 | |
| 3 Chiêm Hồng Thái 🇻🇳 | 17 | 1,136 | 1 | |
| 4 Trần Quyết Chiến 🇻🇳 | 18 | 1,867 | 1 | |
| 5 Nguyễn Trần Thanh Tự 🇻🇳 | 45 | — | 1 | |
| 6 Nguyen Dinh Quoc 🇻🇳 | 57 | — | 0 | |
| 7 Nguyễn Chí Long 🇻🇳 | 58 | 1,515 | 1 | |
| 8 Nguyễn Hoàn Tất 🇻🇳 | 70 | 1,023 | 0 | |
| 9 Le Thanh Tien 🇻🇳 | 92 | — | 0 | |
| 10 Nguyen Van Tai 🇻🇳 | 93 | — | 0 | |
| 11 Doan Minh Kiet 🇻🇳 | 103 | — | 0 | |
| 12 Vo Hao Tri 🇻🇳 | 125 | — | 0 | |
| 13 Pham Quoc Thuan 🇻🇳 | 139 | — | 0 | |
| 14 Đào Văn Ly 🇻🇳 | 150 | — | 0 | |
| 15 Nguyen Huu Thanh 🇻🇳 | 189 | — | 0 | |
| 16 Thón Viết Hoàng Minh 🇻🇳 | 200 | — | 0 | |
| 17 Hồ Quan Thái 🇻🇳 | 272 | — | 0 | |
| 18 Nguyen Van Tri 🇻🇳 | 281 | — | 0 | |
| 19 Nguyễn Như Lê 🇻🇳 | 285 | 1,852 | 1 | |
| 20 Lý Thế Vinh 🇻🇳 | 543 | — | 0 | |
| 21 Nguyễn Trần Thanh Tạo 🇻🇳 | 612 | — | 1 | |
| 22 Nguyễn Nhất Hòa 🇻🇳 | 877 | 1,217 | 0 | |
| 23 Nguyễn Văn Tùng Em 🇻🇳 | 1.157 | — | 0 | |
| 24 Phùng Kiến Tường 🇻🇳 | 1.827 | — | 0 | |
| 25 Trần Đức Minh 🇻🇳 | 3.462 | — | 0 | |
| 26 Trần Văn Ngân 🇻🇳 | 3.474 | — | 0 | |
| 27 | 3.502 | — | 0 | |
| 28 | 3.509 | — | 0 | |
| 29 Nguyễn Huỳnh Phương Linh 🇻🇳 | 3.514 | — | 0 | |
| 30 Mã Minh Cẩm 🇻🇳 | 3.559 | — | 0 | |
| 31 | 3.582 | — | 1 | |
| 32 Ngô Đình Nại 🇻🇳 | 3.587 | — | 0 | |
| 33 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 🇻🇳 | — | — | 0 | |
| 34 Nguyễn Thị Bích Trâm 🇻🇳 | — | 1,364 | 2 | |
| 35 Nguyễn Đức Yến Sinh 🇻🇳 | — | 0,773 | 1 | |
| 36 Phạm Hùng Cường 🇻🇳 | — | — | 0 |