3C

Metric formulas

Every 3C metric has a public formula and version (D26). No hidden metrics.

clutch · v1

Clutch

GA các trận loại trực tiếp (tứ kết trở lên) − GA các trận còn lại (mỗi nhóm ≥ 3 trận).

01/10/2026

consistency · v1

Consistency

1 − (độ lệch chuẩn GA giải / GA trung bình) trên ≥ 4 giải gần nhất.

01/10/2026

elo · v1

Elo-3C

Elo theo trận, K = 24 (UMB) / 20 (PBA), bắt đầu 1500; chỉ trận có người thắng.

01/10/2026

form_index · v1

3C Form Index

100 × [0.45·GA_rel + 0.25·WIN_rel + 0.15·OPP_adj + 0.15·HR_rel], cửa sổ 12 tháng, trọng số nửa đời 90 ngày, ≥ 3 trận có lượt cơ.

01/10/2026

ga_series · v1

GA per tournament

Σ điểm / Σ lượt cơ của cơ thủ trong từng giải, theo thời gian.

01/10/2026

prize_total · v1

Total prize money

Σ tiền thưởng theo hạng (tiền tệ gốc) → quy đổi USD theo tỷ giá cố định v1 (EUR 1.08 · KRW 0.00073 · VND 0.00004).

01/10/2026